Ý Nghĩa Của Oval Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- The plant has oval green leaves marbled with brownish-purple.
- Our table is oval in shape.
- -cornered
- circularly
- congruently
- conic
- cuboid
- cylindrically
- lozenge
- octahedron
- orbicular
- ovally
- ovoid
- parallelogram
- pentagon
- polytope
- prism
- quadrilateral
- rectangle
- three-dimensional
- tubular
- two-dimensional
oval noun [C] (SHAPE)
an oval object or shape: Her eyes were large ovals. Voters use a pencil to fill in ovals on the ballot. So sánh ellipse- Imagine you're drawing an oval with your hip movements.
- The clouds are painted as white ovals with blue centres.
- Each child helped stretch the pizza dough into ovals ready for topping.
- -cornered
- circularly
- congruently
- conic
- cuboid
- cylindrically
- lozenge
- octahedron
- orbicular
- ovally
- ovoid
- parallelogram
- pentagon
- polytope
- prism
- quadrilateral
- rectangle
- three-dimensional
- tubular
- two-dimensional
oval noun [C] (SPORT)
an oval-shaped sports track or playing area, or the building in which it is contained: The teacher ran around the oval with us. The skaters executed a graceful turn at the far end of the oval.- Although no drivers have been seriously injured at the racetrack, officials are trying to make the oval a safer place to race.
- The organization would assume control of the oval after the Olympics.
- 18-yard box
- 50-yard line
- astroturf
- backstretch
- bound
- court
- floor
- goal line
- gridiron
- ground staff
- hard court
- horseshoe pit
- midfield
- MUGA
- near post
- off his/her line idiom
- recreation center
- ringside
- rink
- sideline
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Sports venues (Định nghĩa của oval từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)oval | Từ điển Anh Mỹ
ovaladjective us /ˈoʊ·vəl/ Add to word list Add to word list shaped like a circle that is flattened with two long, straight sides and round ends, or shaped like an egg: an oval tableoval
noun [ C ] us /ˈoʊ·vəl/ The sculptor created patterns of cylinders, cones, and ovals. (Định nghĩa của oval từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của oval
oval Developing this intriguing idea, he argues that ' clusters of ovals ' may ' represent the community of trancers ' (p. 97). Từ Cambridge English Corpus The sharply delineated but superficial attachment to the equine caecum by the mouth leaves behind an oval area devoid of epithelial cells. Từ Cambridge English Corpus The bodies of two individuals were placed in a large oval chamber, accessed from a cylindrical side-step, that goes down 80 cm from the surface. Từ Cambridge English Corpus Median dorsal furrow rather long and pointed anteriorly ; lateral furrows small, oval, near the festoons but generally detached. Từ Cambridge English Corpus They are broadly oval and measure 0-6 mm. in length. Từ Cambridge English Corpus The atrial septum was intact, but was without discernible features of the oval foramen or its valve. Từ Cambridge English Corpus The second group comprised 68 patients with a patent oval foramen and had experienced transient ischemic attacks or cerebral infarctions after presumed paradoxical embolism. Từ Cambridge English Corpus Thorax with four (sometimes six) dark brown oval spots, the four larger ones arranged in a parallelogram. Từ Cambridge English Corpus In addition, the individual nematodes had conspicuous oval bodies. Từ Cambridge English Corpus In contrast to white ovals, these structures are red, arguably due to dredging up of red material from the planet's depths. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Taralli are classically formed into rings or ovals about 10 to 12.5 cm (4 to 5 inches) in circumference. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In addition, the school's grounds include tennis courts, three ovals for cricket and various codes of football and basketball courts for sporting purposes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Across the city there are 20 public swimming pools, many kilometres of dedicated bikeways, ovals and other sports venues. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The leaves are 3-8 cm long rounded ovals, green with a waxy glaucous sheen. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Another frieze is situated on the side wall, showing a combination of rectangles and ovals. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của oval Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của oval là gì?Bản dịch của oval
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 橢圓形的, 卵形的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 椭圆形的, 卵形的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ovalado, óvalo, óvalo [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha oval, oval [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt có hình bầu dục, hình bầu dục… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लंबवर्तुळाकार… Xem thêm 卵形の, 楕円(だえん), 楕円(だえん)の… Xem thêm oval, yumurta şeklinde, oval bir şekil… Xem thêm ovale [masculine], ovale… Xem thêm ovalat… Xem thêm ovaal… Xem thêm ஒரு முட்டை அல்லது நீள்வட்டம் போல இருக்கும் வகையில் தட்டையான ஒரு வட்டம் போல வடிவம் கொண்டது… Xem thêm अंडाकार… Xem thêm અંડાકાર, લંબગોળ… Xem thêm oval… Xem thêm oval… Xem thêm bujur, bentuk bujur… Xem thêm oval, das Oval… Xem thêm oval [masculine], oval, eggformet… Xem thêm بیضہ نما, بیضوی, انڈے کی شکل کا… Xem thêm овальний, овал… Xem thêm అండాకారపు, ఒక గుడ్డు లేదా దీర్ఘవృత్తాకారంలా ఉండేలా చదును చేయబడిన వృత్తం ఆకారంలో ఉంటుంది… Xem thêm ডিম্বাকৃতি… Xem thêm oválný, elipsa… Xem thêm bujur telur, bentuk bujur telur… Xem thêm ซึ่งเป็นรูปไข่, รูปไข่… Xem thêm owalny, owal… Xem thêm 계란형의… Xem thêm ovale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
outwork outworn ouzo ova oval oval window ovally ovarian ovariectomy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của oval
- oval window
- the Oval Office
Từ của Ngày
goal
UK /ɡəʊl/ US /ɡoʊl/to be the player who tries to prevent the other team from scoring goals
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Noun
- oval (SHAPE)
- oval (SPORT)
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- oval
- Noun
- oval
- Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add oval to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm oval vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hình Bầu Dục Tiếng Anh Là Gì
-
HÌNH BẦU DỤC - Translation In English
-
HÌNH BẦU DỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hình Bầu Dục In English - Glosbe Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến Hình Bầu Dục Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HÌNH BẦU DỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HÌNH DẠNG HÌNH BẦU DỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Hình Bầu Dục Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bầu Dục Bằng Tiếng Anh
-
Bầu Dục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hình Bầu Dục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hình Bầu Dục Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bầu Dục - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Hình Bầu Dục Tiếng Anh Là Gì