Phép Tịnh Tiến Hình Bầu Dục Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hình bầu dục" thành Tiếng Anh
ellipse, olivary, oval là các bản dịch hàng đầu của "hình bầu dục" thành Tiếng Anh.
hình bầu dục + Thêm bản dịch Thêm hình bầu dụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ellipse
nounBầu dục đặc Vẽ hình bầu dục đặc
Filled ellipse Draw a filled ellipse
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
olivary
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
oval
nounLấy một bức ảnh của mình hoặc vẽ hình mình và lồng vào cái khuôn hình bầu dục.
Attach a photo or draw a picture of yourself in the oval frame.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hình bầu dục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hình bầu dục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Bầu Dục Tiếng Anh Là Gì
-
HÌNH BẦU DỤC - Translation In English
-
HÌNH BẦU DỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hình Bầu Dục In English - Glosbe Dictionary
-
HÌNH BẦU DỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HÌNH DẠNG HÌNH BẦU DỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Hình Bầu Dục Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bầu Dục Bằng Tiếng Anh
-
Bầu Dục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hình Bầu Dục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hình Bầu Dục Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bầu Dục - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Hình Bầu Dục Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Oval Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary