Beaten | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: beaten Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: beaten Best translation match: | English | Vietnamese |
| beaten | * động tính từ quá khứ của beat * tính từ - đập, nện (nền đường...) - gò, đập, thành hình =ornaments are sometimes made of beaten silver and beaten gold+ những đồ trang sức đôi khi làm bằng bạc, vàng gò thành hình - quỵ, nản chí !the beaten track - đường mòn - môn sở trường =history is his beaten track+ lịch sử là môn sở trường của anh ấy |
| English | Vietnamese |
| beaten | bại ; bị thua ; bị tra tấn dã man ; bị ; bị đánh bại ; bị đánh ; bị đánh đập ; bị đập ; hành hạ ; hạ gục ; hạ ; khuất ; này bị đánh ; thắng nổi ; thắng ; tra tấn ; truy ; tập luyện ; tồi tàn ; đánh bại ; đánh dập ; đánh giác ; đánh ; đánh đòn ; đánh đập tàn bạo ; đánh đập ; đã hạ gục ; đã đánh bại ; đòn ; đẩy ; đập ; |
| beaten | bi ; bại ; bị thua ; bị ; bị đánh bại ; bị đánh ; bị đánh đập ; bị đập ; hành hạ ; hạ gục ; hạ ; khuất ; làm ăn quen thuộc ; này bị đánh ; nện ; thắng nổi ; thắng ; tra tấn ; truy ; tập luyện ; tứ ; ăn quen thuộc ; đánh bại ; đánh dập ; đánh giác ; đánh ; đánh đòn ; đánh đập tàn bạo ; đánh đập ; đã hạ gục ; đã đánh bại ; đòn ; đẩy ; đập ; ̀ bi ; |
| English | Vietnamese |
| storm-beaten | * tính từ - bị tả tơi vì bão táp |
| tempest-beaten | * tính từ - bị bão vùi dập tàn phá |
| weather-beaten | * tính từ - lộng gió (bờ biển) - sạm nắng (da); dày dạn phong sương (người) - hỏng nát vì mưa gió |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đánh đập Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNH ĐẬP - Translation In English
-
Glosbe - đánh đập In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BỊ ĐÁNH ĐẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
EM BỊ ĐÁNH ĐẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đánh đập' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đánh đập Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"đánh đập" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bị đánh đập Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cô Giáo Tiếng Anh Bị Tố đánh đập Học Trò 'như Cơm Bữa' - VietNamNet
-
Beat - Wiktionary Tiếng Việt
-
CHASTISE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
đánh đập Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật