BỆNH HOA LIỄU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỆNH HOA LIỄU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bệnh hoa liễu
Ví dụ về việc sử dụng Bệnh hoa liễu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcây liễuvỏ cây liễubệnh hoa liễubệnh da liễuliễu châu
Bệnh giang mai là một bệnh hoa liễu mãn tính đã thách thức loài người trong nhiều thế kỷ.
Mặc dù dầu gỗ đàn hương không còn làmột phương thuốc thông thường cho bệnh hoa liễu, nhưng việc sử dụng này có thể được xem xét lại trong tương lai.Từng chữ dịch
bệnhdanh từdiseaseillnesssicknessbệnhtính từsickbệnhtrạng từillhoadanh từhoahuahoatính từfloralchineseamericanliễudanh từliễuwillowdermatologistsliễuđộng từtookliễuto endTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hoa Liễu Tiếng Anh
-
Hoa Liễu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BỆNH HOA LIỄU - Translation In English
-
BỆNH HOA LIỄU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"hoa Liễu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Hoa Liễu? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Hoa Liễu | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "hoa Liễu" - Là Gì?
-
Bác Sĩ Hoa Liễu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Liễu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Bệnh Hoa Liễu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Anh - Từ Hoa Liễu Dịch Là Gì
-
Hóa Trị Liệu – Wikipedia Tiếng Việt