BỊ ĐỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỊ ĐỨT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từbị đứt
break
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ rabroken
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ rais brokenwas cut
được cắtbị cắtbị cắt giảmđược giảmbị truấtgiảmcắt rabị chặtbị diệtbị đốnruptured
vỡđứtđứt gãyrạn nứtsự phá vỡnứt gãyis severedbroke
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ rabreaking
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ rabe brokenwas brokenwere cut
được cắtbị cắtbị cắt giảmđược giảmbị truấtgiảmcắt rabị chặtbị diệtbị đốnare brokenis cut
được cắtbị cắtbị cắt giảmđược giảmbị truấtgiảmcắt rabị chặtbị diệtbị đốn
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's fractured.Bị đứt tay hả?
Break your hand?Xích bị đứt.
His leash broke.Kết nối bị đứt!
The connection broke down!Chúng ta bị đứt sóng.
We're off the air.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcắt đứtđứt cáp Sử dụng với trạng từSử dụng với động từbị cắt đứtbị cắt đứt khỏi Nó bị đứt, phải không?”.
It IS broken, isn't it?".Ngón tay hoặc ngón chân bị đứt.
Severed Fingers or Toes.Chắcnó bị đứt ở đâu đó.
System is broken somewhere.Công tác đào tạo bị đứt đoạn….
The operational training unit was cut…….Đoạn phim bị đứt thêm lần nữa.
But the TV was broken again.Tuy nhiên, đến một mức nào đó, chiếc dây sẽ bị đứt.
At some point, that rope will break.Cáp bị đứt tại một điểm bất kỳ.
My cable broke at one point.Một hôm, gàu bị đứt dây rớt.
One day the rope was cut loose.Nếu bị đứt thì khi nào xảy ra?
If it breaks down, when will that happen?Lúc nãy em nói bị đứt tay là sao?
How did you say you broke your arm?Tuy nhiên chuyện gì xảy ra nếu như cáp bị đứt?
Obviously, what happens if the cable breaks?Nữ nạn nhân này bị đứt lìa cánh tay trái.
The victim was cut on his left arm.Cơ thể bị đứt dây của cậu, bắt đầu cử động lại lần nữa.
His body whose line had been cut, began to move again.Nếu mạng của bạn bị đứt, server sẽ không phạt.
If you are disconnected, the server won't penalize.Sử dụng hai cuộn dây một cách tinh tế không buộc có thể bị đứt.
Separate the two coils delicately do not force might break.Bao ngoài bị đứt nhưng còn nguyên.
External capsule's ruptured but still intact.Tách hai cuộn dây một cách tinh tế,không buộc chúng có thể bị đứt.
Separate the two coils delicately,do not force they might break.Anh chỉ… à Bị đứt tay vì cây đinh rỉ thôi.
I just… ah… cut my hand on a-- some rusty nail.Sợi xích này của sự ác độc bị đứt, và mọi việc thực sự biến đổi.
This chain of evil is broken, and things truly change.Nếu một sợi chỉ bị đứt, sợi kia vẫn giữ được mối nối.
If one thread is broken, the other still hold its place.Sau Cách mạng,sự phát triển doanh nhân bị đứt đoạn một thời gian.
After the Revolution, business development was broken for some time.Nếu có dây diện bị đứt ở gần nhà, đừng động đến nó.
If a power line is down near your home, do not approach it.Nếu quá cao, sợi sẽ bị đứt trong quá trình vẽ.
If it is too high, the fiber will break during drawing.Đường dây cáp ngầm AAG bị đứt vào buổi sáng ngày 23 tháng 4.
AAG submarine cable was cut again on April 23 morning.Đoạn video cho thấy chân cô bị đứt hoàn toàn phần dưới đùi gối.
The video suggested that her leg was cut off completely below her knee.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 299, Thời gian: 0.0352 ![]()
![]()
bị đức quốc xã chiếm đóngbị eczema

Tiếng việt-Tiếng anh
bị đứt English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bị đứt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bị cắt đứtcut offis cut offwas interruptedđã bị cắt đứthave been cut offhad been severedhas been cut offbị cắt đứt khỏibe cut off fromđã bị đứthas rupturedhas been cut offwas brokencutkhông bị đứtno brokenis not brokendây bị đứtbroken wiresẽ bị cắt đứtwill be cut offwould be cut offkhông bị cắt đứtnot be cut offđã bị cắt đứt khỏihave been cut off fromTừng chữ dịch
bịđộng từbegethaveđứtdanh từrupturebreakcutfaultshear STừ đồng nghĩa của Bị đứt
phá vỡ break nghỉ được cắt ngắt đột bị cắt chia bị vỡ gãy bẻ đột phá vỡ ra bị cắt giảm bị hỏng chia tay phạm phá hỏng thoát gẫyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đứt Quãng Tiếng Anh Là Gì
-
→ đứt Quãng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đứt Quãng In English - Glosbe Dictionary
-
'đứt Quãng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đứt Quãng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đứt Quãng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đứt Quãng" - Là Gì?
-
KHÔNG ĐỨT QUÃNG - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Uninterrupted Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
đứt Quãng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
KHÔNG ĐỨT QUÃNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rối Loạn Giọng Nói: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
7 điều Bạn Cần Biết để Nói Tiếng Anh Lưu Loát - BK English
-
Interruption - Wiktionary Tiếng Việt