đứt Quãng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đứt quãng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đứt quãng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đứt quãng trong tiếng Trung và cách phát âm đứt quãng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đứt quãng tiếng Trung nghĩa là gì.
đứt quãng (phát âm có thể chưa chuẩn)
间歇 《动作、变化等每隔一定时间停止一会儿。》người bị bệnh tim thường có hiện tượng mạch đập đứt quãng. 心脏病患者常常有间歇脉搏。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 间歇 《动作、变化等每隔一定时间停止一会儿。》người bị bệnh tim thường có hiện tượng mạch đập đứt quãng. 心脏病患者常常有间歇脉搏。Nếu muốn tra hình ảnh của từ đứt quãng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lặng tiếng Trung là gì?
- họ Doãn tiếng Trung là gì?
- động đất do núi lửa tiếng Trung là gì?
- từ hợp thành tiếng Trung là gì?
- không trả giá tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đứt quãng trong tiếng Trung
间歇 《动作、变化等每隔一定时间停止一会儿。》người bị bệnh tim thường có hiện tượng mạch đập đứt quãng. 心脏病患者常常有间歇脉搏。
Đây là cách dùng đứt quãng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đứt quãng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 间歇 《动作、变化等每隔一定时间停止一会儿。》người bị bệnh tim thường có hiện tượng mạch đập đứt quãng. 心脏病患者常常有间歇脉搏。Từ điển Việt Trung
- vô phương tiếng Trung là gì?
- trúng bệnh tiếng Trung là gì?
- ngợ ngợ tiếng Trung là gì?
- mũi đao tiếng Trung là gì?
- Hoàng Sa tiếng Trung là gì?
- đau đầu tiếng Trung là gì?
- đơn chiếc tiếng Trung là gì?
- tràn lan tiếng Trung là gì?
- biểu trưng tiếng Trung là gì?
- đầu hôm tiếng Trung là gì?
- phù hiệu đeo ở mũ tiếng Trung là gì?
- chắp vá lung tung tiếng Trung là gì?
- họ Nhuyễn tiếng Trung là gì?
- cảnh trí tiếng Trung là gì?
- trường kiếm tiếng Trung là gì?
- lỗ hổng tiếng Trung là gì?
- bày vẽ tiếng Trung là gì?
- nuốm tiếng Trung là gì?
- ý nguyện tiếng Trung là gì?
- lòng người rối loạn tiếng Trung là gì?
- báo động cảnh báo tiếng Trung là gì?
- chợ biên giới tiếng Trung là gì?
- tù treo tiếng Trung là gì?
- hội Hồng thập tự tiếng Trung là gì?
- các tông chun tiếng Trung là gì?
- đau bụng tiếng Trung là gì?
- thùng bảo hiểm tiếng Trung là gì?
- mở cờ tiếng Trung là gì?
- xa luân chiến tiếng Trung là gì?
- Lật Dương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đứt Quãng Tiếng Anh Là Gì
-
→ đứt Quãng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đứt Quãng In English - Glosbe Dictionary
-
'đứt Quãng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đứt Quãng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đứt Quãng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đứt Quãng" - Là Gì?
-
KHÔNG ĐỨT QUÃNG - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Uninterrupted Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BỊ ĐỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG ĐỨT QUÃNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rối Loạn Giọng Nói: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
7 điều Bạn Cần Biết để Nói Tiếng Anh Lưu Loát - BK English
-
Interruption - Wiktionary Tiếng Việt