Từ điển Việt Anh "đứt Quãng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đứt quãng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đứt quãng

đứt quãng
  • Interruptedly
Lĩnh vực: xây dựng
broken
staggered
chịu tải không đứt quãng
uninterrupted duty
đứt quãng địa tầng
stratigraphic hiatus
khoảng thời gian đứt quãng
outage time
làm đứt quãng
interrupt
sự đứt quãng
discontinuation (vs)
sự đứt quãng
interruption
sự đứt quãng
missing
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đứt Quãng Tiếng Anh Là Gì