BỊ GỈ SÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỊ GỈ SÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbị gỉ sét
Ví dụ về việc sử dụng Bị gỉ sét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgỉ sét khả năng chống gỉ
Công ty tận dụng tính năng đặc thù của sợi thủy tinh không gỉ sét, không lão hóa, chống ăn mòn, chống thấm nước mà thiết kế chân đỡ vỏ bồn sử dụng vật liệu FRP,không dùng vật liệu sắt dễ bị gỉ sét, lão hóa, tăng cường thời hạn sử dụng.Từng chữ dịch
bịđộng từbegỉdanh từrustgỉtính từrustygỉstainless steelsétdanh từlightningclaysurgearrestersétđộng từlightening STừ đồng nghĩa của Bị gỉ sét
rỉ sét rust bị rỉTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hoen Gỉ Trong Tiếng Anh
-
Hoen Gỉ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Hoen Gỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoen Gỉ In English - Glosbe Dictionary
-
'hoen Gỉ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"hoen Gỉ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hoen Gỉ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
“Rỉ Sét” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
NẶNG HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Chia động Từ Be Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Tìm Hiểu Tính Từ Và Cụm Tính Từ Trong Tiếng Anh Từ A -> Z
-
Ý Nghĩa Của Horn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary