NẶNG HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NẶNG HƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từĐộng từnặng hơn
Ví dụ về việc sử dụng Nặng hơn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcấp tính nặngchấn thương nặngtải trọng nặnggiao thông nặng
Triệu chứng nặng hơn hoặc không cải thiện với điều trị.
Đau đầu thường xuyên( có thể nặng hơn vào buổi sáng).Xem thêm
nặng nề hơnmore heavilymore severelyheaviermore onerouscác nguyên tố nặng hơnelements heavier thannặng hơn không khíis heavier than aircó thể nặng hơnmay be more severemay be worsecan be more severemay get worsetrở nên nặng hơngets worsebecome worseworsensbệnh nặng hơnmore severe diseasethe disease worsensthường nặng hơnis often worsenặng hơn nhiềumuch heaviermuch more massivenó nặng hơnit is heavier thannặng hơn một chútweigh slightly moreis slightly heaviertrọng lượng nặng hơnheavier weightheavier weightsnặng hơn bình thườngheavier than normalworse than usualnặng hơn sắtheavier than ironhơi nặng hơnslightly heavier thannhững nguyên tố nặng hơnheavier elementstrở nặng hơnget worseworsensTừng chữ dịch
nặngtính từheavysevereseriousnặngtrạng từbadlyheavilyhơntrạng từmorefurtherhơnrather thanhơnđại từmuchhơntính từgood STừ đồng nghĩa của Nặng hơn
xấu cứng khó chăm chỉ tồi tệ bad hard heavy vất vả tốt lớn kém dở làm trầm trọng thêm nghiêm túc hơn cật lực hại ác hưTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hoen Gỉ Trong Tiếng Anh
-
Hoen Gỉ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Hoen Gỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoen Gỉ In English - Glosbe Dictionary
-
'hoen Gỉ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"hoen Gỉ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hoen Gỉ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
“Rỉ Sét” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
BỊ GỈ SÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cách Chia động Từ Be Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Tìm Hiểu Tính Từ Và Cụm Tính Từ Trong Tiếng Anh Từ A -> Z
-
Ý Nghĩa Của Horn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary