Births Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ births tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | births (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ birthsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
births tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ births trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ births tiếng Anh nghĩa là gì.
birth /bə:θ/* danh từ- sự sinh đẻ- sự ra đời; ngày thành lập=the birth of the emocratic Republic of Vietnam+ ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà- dòng dõi=Chinese by birth+ dòng dõi người Trung quốc!to give birth to- sinh ra
Thuật ngữ liên quan tới births
- cryoelectric storage tiếng Anh là gì?
- device allocation tiếng Anh là gì?
- wanderer tiếng Anh là gì?
- oilskin tiếng Anh là gì?
- unelated tiếng Anh là gì?
- congruously tiếng Anh là gì?
- chieftainship tiếng Anh là gì?
- ungirt tiếng Anh là gì?
- blocks tiếng Anh là gì?
- apospory tiếng Anh là gì?
- recalcitrate tiếng Anh là gì?
- pliancy tiếng Anh là gì?
- reffexible tiếng Anh là gì?
- fuse tiếng Anh là gì?
- short-wave tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của births trong tiếng Anh
births có nghĩa là: birth /bə:θ/* danh từ- sự sinh đẻ- sự ra đời; ngày thành lập=the birth of the emocratic Republic of Vietnam+ ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà- dòng dõi=Chinese by birth+ dòng dõi người Trung quốc!to give birth to- sinh ra
Đây là cách dùng births tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ births tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
birth /bə:θ/* danh từ- sự sinh đẻ- sự ra đời tiếng Anh là gì? ngày thành lập=the birth of the emocratic Republic of Vietnam+ ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà- dòng dõi=Chinese by birth+ dòng dõi người Trung quốc!to give birth to- sinh ra
Từ khóa » Give Birth To Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Give Birth To Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Give Birth To In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Give Birth Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Give Birth To Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
GIVE BIRTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Give Birth To Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
TO GIVE BIRTH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Give Birth To Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Tự Học Tiếng Anh Mỗi Ngày Một Cấu Trúc - Sinh Con Trong Tiếng Anh (30)
-
Give Birth Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'give Birth' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Give Birth Là Gì
-
Give Birth To (【Cụm Từ】) Meaning, Usage, And Readings - Engoo.
-
Từ điển Anh Việt "give Birth" - Là Gì?
births (phát âm có thể chưa chuẩn)