Give Birth To Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "give birth to" thành Tiếng Việt
sinh, sinh hạ là các bản dịch hàng đầu của "give birth to" thành Tiếng Việt.
give birth todrop (calf or foal)
+ Thêm bản dịch Thêm give birth toTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sinh
verbTo beget is to give birth, to procreate, or to call into being.
Sinh là sinh đẻ, hình thành, hay ra đời.
GlosbeResearch -
sinh hạ
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " give birth to " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "give birth to" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Give Birth To Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Give Birth To In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Give Birth Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Give Birth To Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
GIVE BIRTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Give Birth To Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
TO GIVE BIRTH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Give Birth To Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Tự Học Tiếng Anh Mỗi Ngày Một Cấu Trúc - Sinh Con Trong Tiếng Anh (30)
-
Give Birth Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'give Birth' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Give Birth Là Gì
-
Give Birth To (【Cụm Từ】) Meaning, Usage, And Readings - Engoo.
-
Từ điển Anh Việt "give Birth" - Là Gì?
-
Births Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt