Từ điển Anh Việt "give Birth" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"give birth" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm give birth
Xem thêm: deliver, bear, birth, have
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh give birth
Từ điển WordNet
- cause_to_be_born; deliver, bear, birth, have
My wife had twins yesterday!
- create or produce an idea
Marx and Engels gave birth to communism
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: bear birth deliver haveTừ khóa » Give Birth To Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Give Birth To Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Give Birth To In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Give Birth Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Give Birth To Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
GIVE BIRTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Give Birth To Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
TO GIVE BIRTH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Give Birth To Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Tự Học Tiếng Anh Mỗi Ngày Một Cấu Trúc - Sinh Con Trong Tiếng Anh (30)
-
Give Birth Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'give Birth' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Give Birth Là Gì
-
Give Birth To (【Cụm Từ】) Meaning, Usage, And Readings - Engoo.
-
Births Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt