BLACK LIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
BLACK LIST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [blæk list]black list
[blæk list] danh sách đen
blacklistblack listblack listingswhite listblack list
{-}
Phong cách/chủ đề:
Black list là gì?A black list is a list of entities that you do not want a query to return.
Black List là danh sách bạn không muốn nhận cuộc gọi đến.We called it the black list.
Ông gọi nó Blacklist.Black List is a terrorist organization that's willing to terrorize anything in sight.
Black List là một tổ chức khủng bố sẵn sàng tiêu diệt bất cứ điều gì trong tầm nhìn.Global Risk and Black List.
Rủi ro toàn cầu và Black List.Major news agencies reported that several top European officials said theywere proud to be included on Russia's black list.
Những hãng tin chính loan tin là một số giới chức cao cấp châu Âunói họ hãnh diện có tên trong danh sách đen của Nga.Parties to the project are the Black List and Global Risk.
Các bên tham gia dự án là Black List và rủi ro toàn cầu.But do not cross the line-do not spam people because you risk that you will be on their black list.
Nhưng đừng vượt qua đườngdây- đừng spam vì bạn có nguy cơ bị liệt vào danh sách đen.Sir He is already on the ciA's black list for assassinating many key figures.
Hắn đã bị liệt trong danh sách đen của CIA và M16 vì đã ám sát rất nhiều nhân vật đầu não.Because the phone number is found in the black list.
Số điện thoại nằm trong danh sách Black List.After this the numbers on your black list won't be able to call your phone.
Tất cả các số điện thoại có trong Black list sẽ không thể thực hiện cuộc gọi đến thuê bao của bạn.CrossFire is in the context of a global scale battle between two forces,which are called Black List and Global Risk.
Game Đột kích game bắn súng bối cảnh là cuộc chiến quy mô toàn cầu giữa hailực lượng có tên gọi Black List và Global Risk.Additional support features white/ black list of AntiSpam as email addresses and domains.
Bổ sung thêmtính năng hỗ trợ white/ black list của AntiSpam dưới dạng địa chỉ email và cả domain.The script for“Rock That Body” appeared on the Black List in 2015.
Bản thảo cho Rock That Body xuất hiện trên Black List năm 2015.In every casino there is a black list, which shall set Schuler, loser and ludomany(their names have a right to the relatives), and other unwelcome guests.
Trong mỗi sòng bạc, có một danh sách đen, đặt Schuler, kẻ thua cuộc và ludomany( tên của họ có quyền đối với người thân), và những khách không mời khác.Yeah, but I'm asking about something else where someone is on a black list because of a financial issue.
Vâng, nhưng tôi đang hỏi về điều gì khác mà ai đó ở trong danh sách đen vì vấn đề tài chính.The first sign that you are in the black list, it is the absence of inscriptions, it was reported that when a person has been on the network"Was(s) on the network…".
Dấu hiệu đầu tiên mà bạn đang ở trong danh sách đen, đó là sự vắng mặt của chữ khắc, nó đã được báo cáo rằng khi một người đã có mặt trên mạng" Là( s) trên mạng…".You can only apply one type of listat a time, either a black list or a white list..
Trong một thời điểm, bạn chỉ có thểsử dụng 1 chế độ Black List hoặc White List mà thôi.This extension lets you block websites by adding to the black list, block websites with unwanted words, and even set time and days to block certain websites.
Tiện ích này cho phép bạnchặn các trang web bằng cách thêm vào danh sách đen, chặn các trang web có những từ không mong muốn và thậm chí đặt thời gian và ngày để chặn các trang web nhất định.Use the call blocker toautomatically reject annoying calls from numbers from the black list(collectors, scammers, etc.).
Sử dụng trình chặn cuộc gọi để tự động từ chối cuộcgọi gây phiền nhiễu từ các số từ danh sách đen( người thu gom, lừa đảo, v. v.).It is expected to advocate adding Pakistan to the black list(which includes Iran and North Korea) of the Financial Action Task Force, an intergovernmental body that combats money laundering.
Dự kiến,New Delhi sẽ ủng hộ việc thêm Pakistan vào danh sách đen( bao gồm Iran và Triều Tiên) Lực lượng Đặc nhiệm Hành động Tài chính, một cơ quan liên chính phủ chống rửa tiền.Ever get spam comments that look the same,but the IP address keeps changing so that you can't use your black list properly?
Bạn từng nhận được các nhận xét spam giống nhaunhưng địa chỉ IP vẫn thay đổi để bạn không thể sử dụng danh sách đen của mình đúng cách?And so, at the very least,we can see that the two sides of the conflict turns Black List(which act as terrorists) and Global Risk(which turn counter).
Và như vậy, ít nhất, chúng ta cóthể thấy rằng hai bên của cuộc xung đột biến Black List( mà hành động như những kẻ khủng bố) và rủi ro toàn cầu( mà lần lượt truy cập).Online, he urged Saudis to tweet the names of anyoneshowing sympathy with Qatar under the Arabic hashtag“The Black List.”.
Trên mạng, ông kêu gọi người Saudi chỉ mặt điểm tên bất cứ ai thể hiện sựcảm thông với Qatar bằng hashtag" The Black List" theo tiếng Ả Rập.Aobo Filter for Mac allows users to import orexport configuration files, black list and white list of the program freely.
Aobo lọc cho Mac cho phép người dùng để chuyển nhập hoặcxuất khẩu tập tin cấu hình, danh sách đen và danh sách trắng của chương trình tự do.To add a subscriber to the black list, click the person icon with a plus and a select number from the phonebook accident and you can forget about him, his messages and calls.
Để thêm một thuê bao vào danh sách đen, nhấp vào biểu tượng người với một dấu cộng và một số lựa chọn từ vụ tai nạn danh bạ và bạn có thể quên anh ấy, tin nhắn và các cuộc gọi của mình.Crossfire is a fast-paced free-to-play first person shooter, pitting two competing forces,Global Risk and Black List, against each other.
CROSSFIRE LÀ GÌ? Crossfire là một game bắn súng đầu tiên người có nhịp độ nhanh free- to- play, rỗ hai lực lượng cạnh tranh,Global Risk và Black List, chống lại nhau.In late May, Beijing announced its own black list of"unreliable" foreign companies and threatened to halt exports of rare earth metals, crucial raw material for the high-tech industry.
Vào cuối tháng 5,Bắc Kinh công bố danh sách đen các công ty nước ngoài“ không đáng tin cậy” và đe dọa sẽ ngừng xuất khẩu kim loại đất hiếm, nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp công nghệ cao.CrossFire is a free-to-play first-person shooter thatfeatures two mercenary corporations named the“Black List” and“Global Risk,” fighting each other in an epic global conflict.
CrossFire là một game bắn súng miễn phí vớihai tập đoàn lính đánh thuê có tên là Black List và Global Risk, chiến đấu với nhau trong cuộc xung đột toàn cầu.Our black list, coupled with your care and a thorough analysis when choosing a broker, will provide you with an excellent opportunity to find a reliable company for comfortable trading on the Forex market.
Danh sách đen của chúng tôi, cùng với sự quan tâm của bạn và phân tích kỹ lưỡng khi chọn nhà môi giới, sẽ cung cấp cho bạn cơ hội tuyệt vời để tìm một công ty đáng tin cậy để giao dịch thoải mái trên thị trường Forex.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 159, Thời gian: 0.0269 ![]()
![]()
black levelsblack lightning

Tiếng anh-Tiếng việt
black list English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Black list trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Black list trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - blacklist
- Người đan mạch - sort liste
- Tiếng đức - die schwarze liste
- Thụy điển - svarta listan
- Na uy - svarteliste
- Hà lan - zwarte lijst
- Hàn quốc - 블랙 리스트
- Tiếng nhật - ブラックリスト
- Người hy lạp - μαύρη λίστα
- Người hungary - feketelista
- Người serbian - crnoj listi
- Tiếng slovak - čierny zoznam
- Người ăn chay trường - черен списък
- Urdu - بلیک لسٹ
- Tiếng rumani - lista neagră
- Tiếng bengali - কালো তালিকা
- Thái - บัญชีดำ
- Tiếng hindi - ब्लैक लिस्ट
- Đánh bóng - czarnej liście
- Bồ đào nha - lista negra
- Người ý - lista nera
- Tiếng phần lan - musta lista
- Tiếng croatia - crnu listu
- Séc - černou listinu
- Tiếng nga - черный список
- Người trung quốc - 黑名单
- Tiếng tagalog - itim na listahan
- Tiếng mã lai - senarai hitam
- Thổ nhĩ kỳ - kara listeyi
Từng chữ dịch
blacktính từđenblackdanh từblackhắcblackda màulistdanh sáchliệt kêlistdanh từlistyếtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Blacklist
-
Blacklist Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Dịch Từ "black List" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Blacklist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Blacklist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Blacklist | Vietnamese Translation
-
BLACKLIST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Blacklisted - Dịch Sang Tiếng Việt - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Blacklist Là Gì
-
Blacklist Là Gì? Kể Tên 8 Kiểu Khách Hàng Có Trong ...
-
Blacklist Là Gì? Hướng Dẫn Cách Kiểm Tra Và Gỡ Blacklist - Nhân Hòa
-
"blacklist" Là Gì? Nghĩa Của Từ Blacklist Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh ...
-
Danh Sách đen Blacklist Là Gì? Cách Xử Lý Như Thế Nào?
-
Blacklist (someone) Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số