BLACKLIST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BLACKLIST Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từblacklist
blacklist
danh sách đenđenblacklists
danh sách đenđenblacklisted
danh sách đenđenblacklisting
danh sách đenđen
{-}
Phong cách/chủ đề:
What is a blacklist?Re: Tổng hợp Blacklist.
Re: Adding to Blacklist.Blacklist thì ngược lại.
Blacklisting is the opposite.Ông gọi nó Blacklist.
We called it the black list.Danh sách Blacklist Plugins.
Full list of blacklisted plugins.Địa chỉ IP bị Blacklist.
My IP address is blacklisted.Tải về Calls Blacklist tại đây.
More on blacklists here.Địa chỉ IP bị Blacklist.
Your IP address is blacklisted.Có thể check blacklist ko nhỉ.
You may take a blacklist check.Địa chỉ IP bị Blacklist.
IP address has been blacklisted.Có blacklist để tránh các cuộc gọi làm phiền.
Manage blacklists to avoid unpleasant calls.Com sẽ không bị blacklist.
Com would not be blacklisted.Không thuộc blacklist, DEA và dữ liệu spam trap.
Not on the blacklist, DEA and spam trap data.Tại sao địa chỉ IP rơi vào blacklist?
Why is my IP on a blacklist?Thôi, bây giờ tao blacklist mày.
In other words, I'm blacklisting you.Các bạn không phải sợ bị blacklist.
I wouldn't fear being blacklisted.Tại sao Philipin lại nằm trong blacklist của VN nhỉ?
Why is the Philippines still in a third world list?Blacklist là một danh sách những người hoặc sự vật bị cấm.
A blacklist is a list of forbidden persons or things.Làm thế nào để gỡ khỏi blacklist google vậy?
How to avoid Google blacklisting?Một kĩ thuật chống spam khác cũng kháphổ biến là sử dụng blacklist.
A widespread anti-spam technique is through the use of blacklists.Không thể ngăn chặn nó bằng cách blacklist các địa chỉ IP.
It cannot be blocked by blacklisting IP addresses.Có hai cách phân loại để xây dựng blacklist.
There are two kinds ofclassification methods we can use to build a blacklist.Làm gì khi bị trùng tên trong Blacklist của Philippines?
My name is included in to the black listed in the philippines?Ngoài ra tùy chọn Restrict Sitecòn có chức năng giống như blacklist.
There's also a“Restrict Site” option which functions like a blacklist.Spamhaus, SOBS hay UCEPROTECT là một số blacklist phổ biến hiện nay.
Spamhaus, SOBS or UCEPROTECT are some common blacklists available now.Thì coi như IP của bạn đã bị Blacklist rồi.
And, of course, your IP is blacklisted.Không thể ngăn chặn nó bằng cách blacklist các địa chỉ IP.
It is impossible to block it by blacklisting IP-addresses.Làm gì khi email bị đưa vào blacklist?
What happens when you're put on email blacklists?Kiểm tra xem website của bạn có trong Blacklist hay không.
Please check whether your name is in The Blacklist or not.Nhưng mà làm thế nào để biết domain bị Blacklist hay không.
It can let you know if a domain is blacklisted or not.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 199, Thời gian: 0.0183 S
blacklightblackmagic

Tiếng việt-Tiếng anh
blacklist English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Blacklist trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từ đồng nghĩa của Blacklist
danh sách đen đenTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Blacklist
-
Blacklist Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Dịch Từ "black List" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Blacklist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Blacklist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Blacklist | Vietnamese Translation
-
BLACK LIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Blacklisted - Dịch Sang Tiếng Việt - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Blacklist Là Gì
-
Blacklist Là Gì? Kể Tên 8 Kiểu Khách Hàng Có Trong ...
-
Blacklist Là Gì? Hướng Dẫn Cách Kiểm Tra Và Gỡ Blacklist - Nhân Hòa
-
"blacklist" Là Gì? Nghĩa Của Từ Blacklist Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh ...
-
Danh Sách đen Blacklist Là Gì? Cách Xử Lý Như Thế Nào?
-
Blacklist (someone) Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số