Nghĩa Của Từ Blacklist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´blæk¸list/
Thông dụng
Danh từ
Danh sách đen, sổ bìa đen
Ngoại động từ
Ghi vào danh sách đen, ghi vào sổ bìa đen
every mischievous pupil is blacklisted by his principal teacher học sinh nào tinh nghịch cũng bị giáo viên chủ nhiệm ghi tên vào sổ bìa đenhình thái từ
- Ved: blacklisted
- Ving:blacklisting
Chuyên ngành
Kinh tế
danh sách đen
ghi danh sách đen
ghi sổ đen (để tránh giao dịch)
sổ đen
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
banish , bar , blackball , boycott , debar , exclude , expel , hit list * , ostracize , preclude , proscribe , put on hit list , reject , repudiate , snub , thumbs down , vote against , shut out , ban , shunTừ trái nghĩa
verb
accept , allow , ask in , permit , welcome Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blacklist »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Blacklist
-
Blacklist Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Dịch Từ "black List" Từ Anh Sang Việt
-
Ý Nghĩa Của Blacklist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Blacklist | Vietnamese Translation
-
BLACK LIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
BLACKLIST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Blacklisted - Dịch Sang Tiếng Việt - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Blacklist Là Gì
-
Blacklist Là Gì? Kể Tên 8 Kiểu Khách Hàng Có Trong ...
-
Blacklist Là Gì? Hướng Dẫn Cách Kiểm Tra Và Gỡ Blacklist - Nhân Hòa
-
"blacklist" Là Gì? Nghĩa Của Từ Blacklist Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh ...
-
Danh Sách đen Blacklist Là Gì? Cách Xử Lý Như Thế Nào?
-
Blacklist (someone) Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số