Nghĩa Của Từ Blacklist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´blæk¸list/

    Thông dụng

    Danh từ

    Danh sách đen, sổ bìa đen

    Ngoại động từ

    Ghi vào danh sách đen, ghi vào sổ bìa đen
    every mischievous pupil is blacklisted by his principal teacher học sinh nào tinh nghịch cũng bị giáo viên chủ nhiệm ghi tên vào sổ bìa đen

    hình thái từ

    • Ved: blacklisted
    • Ving:blacklisting

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    danh sách đen
    ghi danh sách đen
    ghi sổ đen (để tránh giao dịch)
    sổ đen

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    banish , bar , blackball , boycott , debar , exclude , expel , hit list * , ostracize , preclude , proscribe , put on hit list , reject , repudiate , snub , thumbs down , vote against , shut out , ban , shun

    Từ trái nghĩa

    verb
    accept , allow , ask in , permit , welcome Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blacklist »

    tác giả

    Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Từ Blacklist