Blacklist Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "blacklist" thành Tiếng Việt
danh sách đen, sổ bìa đen là các bản dịch hàng đầu của "blacklist" thành Tiếng Việt.
blacklist verb noun ngữ phápA list or collection of people or entities to be shunned or banned. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm blacklistTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
danh sách đen
I understand you have a blacklist of violent men.
Tôi hiểu bà có một danh sách đen của những tên bạo lực.
GlosbeMT_RnD -
sổ bìa đen
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blacklist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "blacklist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Blacklist
-
Dịch Từ "black List" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Blacklist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Blacklist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Blacklist | Vietnamese Translation
-
BLACK LIST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
BLACKLIST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Blacklisted - Dịch Sang Tiếng Việt - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Blacklist Là Gì
-
Blacklist Là Gì? Kể Tên 8 Kiểu Khách Hàng Có Trong ...
-
Blacklist Là Gì? Hướng Dẫn Cách Kiểm Tra Và Gỡ Blacklist - Nhân Hòa
-
"blacklist" Là Gì? Nghĩa Của Từ Blacklist Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh ...
-
Danh Sách đen Blacklist Là Gì? Cách Xử Lý Như Thế Nào?
-
Blacklist (someone) Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số