Blanket Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chăn, mền, lớp phủ là các bản dịch hàng đầu của "blanket" thành Tiếng Việt.
blanket adjective verb noun ngữ phápA cloth, usually large, used for warmth while sleeping or resting. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm blanketTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chăn
nounfabric
During winter I sleep with two blankets.
Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
en.wiktionary2016 -
mền
nounfabric
We laid mats and all kinds of blankets and stuff out on the deck for the babies.
Chúng tôi trải các tấm thảm, mền gối ra trên tàu cho mấy đứa trẻ.
en.wiktionary2016 -
lớp phủ
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phá
- cái chăn
- tấm mền
- bao trùm
- bịt đi
- che phủ
- có tính chất chung
- làm lấp tiếng đi
- làm nghẹt
- phạt tung chăn
- phủ lên
- trùm chăn
- đắp chăn
- ỉm đi
- Chăn
- cái mền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blanket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Blanket + Thêm bản dịch Thêm"Blanket" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blanket trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "blanket"
Bản dịch "blanket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Blanket
-
BLANKET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Blanket | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Bản Dịch Của Blanket – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
BLANKET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển ... - MarvelVietnam
-
Blanket Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Blanket Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'blanket' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'blanket' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Blanket - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 19 Cái Chăn Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
IN A BLANKET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Blanket Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Blanket Pro