IN A BLANKET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
IN A BLANKET Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [in ə 'blæŋkit]in a blanket
Ví dụ về việc sử dụng In a blanket trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Basically, you can wrap him in a blanket to make him feel cozy and warm.
For example, if you are swinging your child in a blanket, put the blanket down once in a while and wait.In a blanket trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng do thái - בשמיכה
Từng chữ dịch
blanketdanh từchănmềnblanketblanketcái mềntấm mềnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Blanket
-
Blanket Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
BLANKET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Blanket | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Bản Dịch Của Blanket – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
BLANKET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển ... - MarvelVietnam
-
Blanket Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Blanket Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'blanket' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'blanket' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Blanket - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 19 Cái Chăn Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Blanket Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Blanket Pro