Blow Out - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | blow out |
Thuật ngữ blow outBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Thổi khí áp suất cao (để thông ống).Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Blow out
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Blow out là gì?
Blow out có nghĩa là Thổi khí áp suất cao (để thông ống)
- Blow out có nghĩa là Thổi khí áp suất cao (để thông ống).
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Thổi khí áp suất cao (để thông ống) Tiếng Anh là gì?
Thổi khí áp suất cao (để thông ống) Tiếng Anh có nghĩa là Blow out.
Ý nghĩa - Giải thích
Blow out nghĩa là Thổi khí áp suất cao (để thông ống)..
Đây là cách dùng Blow out. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Blow out là gì? (hay giải thích Thổi khí áp suất cao (để thông ống). nghĩa là gì?) . Định nghĩa Blow out là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Blow out / Thổi khí áp suất cao (để thông ống).. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Blow Out Nghĩa Là Gì
-
Blow Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Blow Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Blow Out Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Blow-out - Từ điển Anh - Việt
-
BLOW (SOMETHING) OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh ...
-
To Blow Out
-
To Blow Out Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "blow Out" - Là Gì?
-
Blow Out Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Blow Out Là Gì, Nghĩa Của Từ Blowout, Blow (Sth) Out
-
Blow Out Nghĩa Là Gì? - Zaidap
-
Phrasal Verbs With Blow: Blow Up, Blow Out, Blow Away, Blow Off ...
-
Blow Out Là Gì
-
Blowout Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Câu Hỏi: Blow-out Sale Là Gì ạ... - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Blow-out Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Blow Out Of The Water Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Đồng Nghĩa Của Blow Out - Idioms Proverbs
blow out