Bỏ Mặc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bỏ mặc tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | bỏ mặc (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bỏ mặc | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bỏ mặc tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bỏ mặc trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bỏ mặc tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - ほうる - 「放る」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "bỏ mặc" trong tiếng Nhật
- - khóc mãi rồi mà anh ấy vẫn bỏ mặc:いくら泣いても放っておけ
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bỏ mặc trong tiếng Nhật
* v - ほうる - 「放る」Ví dụ cách sử dụng từ "bỏ mặc" trong tiếng Nhật- khóc mãi rồi mà anh ấy vẫn bỏ mặc:いくら泣いても放っておけ,
Đây là cách dùng bỏ mặc tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bỏ mặc trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bỏ mặc
- phần đáp tiếng Nhật là gì?
- ầm (cười) tiếng Nhật là gì?
- người man rợ tiếng Nhật là gì?
- cuộc sống gia đình tiếng Nhật là gì?
- lêu lêu tiếng Nhật là gì?
- cũ nát tiếng Nhật là gì?
- đứng đắn tiếng Nhật là gì?
- chuyên san tiếng Nhật là gì?
- gắn kết tiếng Nhật là gì?
- sản phẩm có chất lượng trung bình tiếng Nhật là gì?
- hàng đường hàng không tiếng Nhật là gì?
- rìa tiếng Nhật là gì?
- sự đã thành tiếng Nhật là gì?
- am-pe tiếng Nhật là gì?
- tủ tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Bỏ Mặc Có Nghĩa Là Gì
-
Từ Bỏ Mặc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Mặc" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Mặc" - Là Gì?
-
'bỏ Mặc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
BỎ MẶC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Bỏ Mặc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bỏ Mặc Là Gì, Nghĩa Của Từ Bỏ Mặc | Từ điển Việt - Pháp
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Rơi - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Mặc - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
Bỏ Mặc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bỏ Mặc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
→ Bỏ Mặc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bỏ Rơi, Bỏ Mặc Trẻ Em Là Gì? - Hỏi đáp Pháp Luật
-
Bỏ Liều - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bỏ Rơi, Bỏ Mặc Trẻ Em Là Gì? - Ngân Hàng Pháp Luật
bỏ mặc (phát âm có thể chưa chuẩn)