BỎ TRỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỎ TRỐN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từTính từbỏ trốn
Ví dụ về việc sử dụng Bỏ trốn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchỗ trốntù nhân trốn thoát nô lệ bỏ trốncơ hội chạy trốnkế hoạch trốn thoát trò chơi trốn thoát HơnSử dụng với trạng từthường trốnSử dụng với động từchạy trốn khỏi trốn thoát khỏi trốn chạy khỏi chạy trốn sang cố gắng trốn thoát muốn chạy trốncố gắng chạy trốnbuộc phải chạy trốnbỏ trốn sang cố chạy trốnHơn
Levy, Alta bỏ trốn cùng đứa trẻ.
Anh đã nói về việc chúng tôi bỏ trốn cùng nhau.Xem thêm
đã bỏ trốnhave run awayran awayhad escapedđã bỏ trốn khỏihave fledfledhas escaped frombỏ trốn sangfled tonô lệ bỏ trốnfugitive slaverunaway slaveskhông bỏ trốnnot fleedidn't run awaydid not escapequyết định bỏ trốndecided to fleedecided to escapehọ bỏ trốnthey fledthey escapedthey run awaythey fleeđã bỏ trốn sanghad fled tobỏ trốn khỏi hiện trườngfled the scenefleeing the scenemuốn bỏ trốnwant to run awaywant to escapetried to run awaytôi bỏ trốni escapedi ran awayhắn bỏ trốnhe fledhe escapedTừng chữ dịch
bỏđộng từputleftquitbỏhạtoutbỏtrạng từawaytrốntrạng từawaytrốndanh từevasionescapeavoidancetrốnđộng từrun STừ đồng nghĩa của Bỏ trốn
chạy trốn thoát khỏi thoát escape runaway tránh khỏi fugitive trốn khỏi run away lánh rời bỏ kẻ đào tẩu trốn sangTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bỏ Trốn Tieng Anh La Gi
-
Bỏ Trốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bỏ Trốn" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Bỏ Trốn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BỎ TRỐN - Translation In English
-
'bỏ Trốn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bỏ Trốn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Fugitive | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Trốn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bỏ Trốn Dịch Là Gì
-
Quy định Về Truy Nã Bị Can Bỏ Trốn Trong Giai đoạn điều Tra
-
Runaway | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Công Văn 4688/TCT-PCCS Khấu Trừ Thuế GTGT Hóa đơn Của Doanh ...