Từ điển Việt Anh "bỏ Trốn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bỏ trốn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bỏ trốn

bỏ trốn
  • verb
    • to decamp; to bolt; to run away
abscond
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Bỏ Trốn Tieng Anh La Gi