Runaway | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
runaway
noun Add to word list Add to word list ● a person, animal etc that runs away kẻ chạy trốn The police caught the two runaways (also adjective) a runaway horse.(Bản dịch của runaway từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của runaway
runaway She had originally found it hard to fit in with the runaways because of her constant gender switching, and adapted to the group fairly slowly. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The police have done well in tracing young runaways. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The organization also can supply schools and other organizations with promotional materials, such as posters and pamphlets, that highlight issues relating to teen runaways. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. We shall focus on giving our children more protection through the social exclusion unit's ongoing review of young rough sleepers and runaways. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If young people can find a way of playing the system, that will result in an increased number of runaways. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The busy parents must find a way to bring the young runaways back home. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Thrown too young into a seedy, grown-up world, these runaways and castaways survive, but just barely. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The loss of mine, machinery, and manpower in colliery explosions released a 'runaway train ' of social progress. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của runaway
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 失控的, 逃跑的, 失去控制的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 失控的, 逃跑的, 失去控制的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha descontrolado, fugitivo, fugitiva… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fugitivo… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पळून जाणे, एखाद्या ठिकाणहून गुप्तपणे आणि अचानक निघून जाणे… Xem thêm (araç) kontrolden çıkmış, kontrolsüz, sürücüsü olmayan… Xem thêm fugitif/-ive… Xem thêm fugir, escapar-se… Xem thêm vluchteling… Xem thêm ஒரு இடத்தை அல்லது நபரை ரகசியமாகவும் திடீரெனவும் விட்டுச் செல்ல… Xem thêm भाग जाना… Xem thêm ભાગી જાઓ (ગુપ્ત રીતે અને અચાનક)… Xem thêm bortløben… Xem thêm rymling, förrymd, bortsprungen… Xem thêm cabut lari… Xem thêm der Ausreißer / die Ausreißerin, durchgebrannt… Xem thêm rømling, løpsk hest… Xem thêm خفیہ طور پر, چپکے سے بھاگ جانا… Xem thêm утікач, дезертир… Xem thêm పారిపోవు/ ఒక చోటిని లేదా వ్యక్తిని రహస్యంగా అకస్మాత్తుగా విడిచిపెట్టు… Xem thêm পালিয়ে যাওয়া… Xem thêm uprchlík, -ice, uprchlý… Xem thêm pelarian… Xem thêm ผู้หลบหนี… Xem thêm pędzący, niekontrolowany, uciekinier/ka… Xem thêm 달아나다, 가출하다… Xem thêm scappare, andarsene, fuggire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của runaway là gì? Xem định nghĩa của runaway trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
run up run wild run-down run/take the risk (of) runaway rung runner runner-up running {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của runaway trong tiếng Việt
- run away
Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add runaway to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm runaway vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bỏ Trốn Tieng Anh La Gi
-
Bỏ Trốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bỏ Trốn" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Bỏ Trốn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BỎ TRỐN - Translation In English
-
BỎ TRỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'bỏ Trốn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bỏ Trốn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Fugitive | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Trốn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bỏ Trốn Dịch Là Gì
-
Quy định Về Truy Nã Bị Can Bỏ Trốn Trong Giai đoạn điều Tra
-
Công Văn 4688/TCT-PCCS Khấu Trừ Thuế GTGT Hóa đơn Của Doanh ...