Bộc Phát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bộc phát
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bộc phát tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bộc phát trong tiếng Trung và cách phát âm bộc phát tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bộc phát tiếng Trung nghĩa là gì.
bộc phát (phát âm có thể chưa chuẩn)
爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命 (phát âm có thể chưa chuẩn) 爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命手段推翻旧政权, 建立新政权。》chiến tranh bộc phát. 战争爆发。勃发 《 突然发生。》丛生 《(疾病等)同时发生。》trăm bệnh bộc phát. 百病丛生。Nếu muốn tra hình ảnh của từ bộc phát hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- phân cấp tiếng Trung là gì?
- phiền ai làm việc gì tiếng Trung là gì?
- ghi nhận tiếng Trung là gì?
- điều bí ẩn tiếng Trung là gì?
- củ mài tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bộc phát trong tiếng Trung
爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命手段推翻旧政权, 建立新政权。》chiến tranh bộc phát. 战争爆发。勃发 《 突然发生。》丛生 《(疾病等)同时发生。》trăm bệnh bộc phát. 百病丛生。
Đây là cách dùng bộc phát tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bộc phát tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命手段推翻旧政权, 建立新政权。》chiến tranh bộc phát. 战争爆发。勃发 《 突然发生。》丛生 《(疾病等)同时发生。》trăm bệnh bộc phát. 百病丛生。Từ điển Việt Trung
- hoa huệ tiếng Trung là gì?
- gỗ vuông tiếng Trung là gì?
- trâu bò tiếng Trung là gì?
- tin giựt gân tiếng Trung là gì?
- lục vấn tiếng Trung là gì?
- kinh kịch tiếng Trung là gì?
- mụn cóc tiếng Trung là gì?
- ca ca tiếng Trung là gì?
- có dụng ý khác tiếng Trung là gì?
- nói thực tiếng Trung là gì?
- thừa ân tiếng Trung là gì?
- tự bào chữa tiếng Trung là gì?
- mồng một tiếng Trung là gì?
- yếu chức tiếng Trung là gì?
- kế toán công nghiệp tiếng Trung là gì?
- diện đàm tiếng Trung là gì?
- ô xít tiếng Trung là gì?
- Alaska tiếng Trung là gì?
- dẫn đạo tiếng Trung là gì?
- thưỡn tiếng Trung là gì?
- lỏng khỏng tiếng Trung là gì?
- thực nghiệm tiếng Trung là gì?
- chẳng có tiếng Trung là gì?
- mới toanh tiếng Trung là gì?
- thò lò sáu mặt tiếng Trung là gì?
- tiền quỹ riêng tiếng Trung là gì?
- dân tộc Hạt tiếng Trung là gì?
- ngượng tiếng Trung là gì?
- không gì kiêng kỵ tiếng Trung là gì?
- sản lượng ngang bằng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bộc Phát Tiếng Anh Là Gì
-
Bộc Phát Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BỘC PHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bộc Phát In English - Glosbe Dictionary
-
BỘC PHÁT - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Bộc Phát Bằng Tiếng Anh
-
BỘC PHÁT In English Translation - Tr-ex
-
"bộc Phát" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bộc Phát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bộc Phát Dịch Là Gì
-
Bộc Phát: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Top 12 Hành Vi Bộc Phát Là Gì
-
Bộc Phát Hay Bột Phát? Từ Nào đúng Trong Tiếng Việt?
-
Bộc Phát Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
[PDF] Đối Phó Với Sự Căng Thẳng Trong Lúc Bộc Phát Bệnh Truyền Nhiễm
-
Lịch Tường Thuật Chung Kết Copa America