Bộc Phát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bộc phát
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bộc phát tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bộc phát trong tiếng Trung và cách phát âm bộc phát tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bộc phát tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bộc phát tiếng Trung bộc phát (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bộc phát tiếng Trung 爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命 (phát âm có thể chưa chuẩn)
爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命手段推翻旧政权, 建立新政权。》chiến tranh bộc phát. 战争爆发。勃发 《 突然发生。》丛生 《(疾病等)同时发生。》trăm bệnh bộc phát. 百病丛生。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bộc phát hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nghĩa binh tiếng Trung là gì?
  • mỹ mãn tiếng Trung là gì?
  • cây ổi tiếng Trung là gì?
  • chạy ngang tiếng Trung là gì?
  • dính lại tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bộc phát trong tiếng Trung

爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命手段推翻旧政权, 建立新政权。》chiến tranh bộc phát. 战争爆发。勃发 《 突然发生。》丛生 《(疾病等)同时发生。》trăm bệnh bộc phát. 百病丛生。

Đây là cách dùng bộc phát tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bộc phát tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 爆发 《通过外部冲突发生质变, 如用革命手段推翻旧政权, 建立新政权。》chiến tranh bộc phát. 战争爆发。勃发 《 突然发生。》丛生 《(疾病等)同时发生。》trăm bệnh bộc phát. 百病丛生。

Từ điển Việt Trung

  • tháp đèn hiệu tiếng Trung là gì?
  • đằn tiếng Trung là gì?
  • thiên lí nhãn tiếng Trung là gì?
  • bộ phận chính tiếng Trung là gì?
  • lăng trụ tiếng Trung là gì?
  • vệ tin thông tin tiếng Trung là gì?
  • lũ dân đen tiếng Trung là gì?
  • được tha tiếng Trung là gì?
  • huyệt cấm tiếng Trung là gì?
  • hoàng thái hậu tiếng Trung là gì?
  • khuynh hướng ngầm tiếng Trung là gì?
  • miệng lưỡi nhà quan tiếng Trung là gì?
  • bỏ công sẽ có thành quả tiếng Trung là gì?
  • búa đầu cong tiếng Trung là gì?
  • chao đảo tiếng Trung là gì?
  • đồ cưới tiếng Trung là gì?
  • loè thiên hạ tiếng Trung là gì?
  • fomandehyt formaldehyde tiếng Trung là gì?
  • ác chiến bằng hoả lực tiếng Trung là gì?
  • hương thơm ngào ngạt tiếng Trung là gì?
  • xúc xích tiếng Trung là gì?
  • kèn hiệu tù và tiếng Trung là gì?
  • nẽn tiếng Trung là gì?
  • phòng bán vé tiếng Trung là gì?
  • tiêu thuỷ tiếng Trung là gì?
  • khoa tay múa chân tiếng Trung là gì?
  • cây bông súng tiếng Trung là gì?
  • Đại Lộc tiếng Trung là gì?
  • dược cao tiếng Trung là gì?
  • đắt hàng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bộc Phát Tiếng Anh Là Gì