"bold" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bold Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"bold" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bold
bold /bould/- tính từ
- dũng cảm, táo bạo, cả gan
- trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
- rõ, rõ nét
- the bold outline of the mountain: đường nét rất rõ của quả núi
- dốc ngược, dốc đứng
- bold coast: bờ biển dốc đứng
- as bold as brass
- mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
- to make [so] bold [as] to
- đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
- to put a bold face on sommething
- (xem) face
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xem thêm: boldface, bold face, bluff, sheer
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bold
Từ điển Collocation
bold adj.
VERBS be, feel | become, grow | make sb The exciting news had made him bold. | consider sth
ADV. extremely, really, very | quite, rather
Từ điển WordNet
- a typeface with thick heavy lines; boldface, bold face
n.
- fearless and daring
bold settlers on some foreign shore
a bold speech
a bold adventure
- clear and distinct
bold handwriting
a figure carved in bold relief
a bold design
- very steep; having a prominent and almost vertical front; bluff, sheer
a bluff headland
where the bold chalk cliffs of England rise
a sheer descent of rock
adj.
English Synonym and Antonym Dictionary
bolder|boldestsyn.: arrogant audacious brazen cavalier defiant haughty impudent insolent rude saucyant.: cowardly diffident faint-hearted shy timidTừ khóa » Bold Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bold - Từ điển Anh - Việt
-
BOLD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BOLD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bold - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Bold" Trong Câu Này Có Nghĩa Là Gì? "Bold" Có Thể Có Nghĩa Tiêu Cực ...
-
Bold Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Bold Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bold' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bold Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'bold' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Bold Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Bold Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bold
-
Bold Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BOLD Là Gì? -định Nghĩa BOLD | Viết Tắt Finder
-
"Big And Bold" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Bold Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2022 2021