Bold Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ bold tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm bold tiếng Anh bold (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bold

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

bold tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bold trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bold tiếng Anh nghĩa là gì.

bold /bould/* tính từ- dũng cảm, táo bạo, cả gan- trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh- rõ, rõ nét=the bold outline of the mountain+ đường nét rất rõ của quả núi- dốc ngược, dốc đứng=bold coast+ bờ biển dốc đứng!as bold as brass- mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu!to make [so] bold [as] to- đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)!to put a bold face on sommething- (xem) facebold- (Tech) đậm (chữ)

Thuật ngữ liên quan tới bold

  • oil-painter tiếng Anh là gì?
  • schoolmistress tiếng Anh là gì?
  • sternness tiếng Anh là gì?
  • fundamental wavelength tiếng Anh là gì?
  • courtesy tiếng Anh là gì?
  • reniportal tiếng Anh là gì?
  • aligner tiếng Anh là gì?
  • dove-colour tiếng Anh là gì?
  • job-seeker tiếng Anh là gì?
  • infinitesimals tiếng Anh là gì?
  • concords tiếng Anh là gì?
  • slink-butcher tiếng Anh là gì?
  • surround tiếng Anh là gì?
  • brownest tiếng Anh là gì?
  • long ton tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bold trong tiếng Anh

bold có nghĩa là: bold /bould/* tính từ- dũng cảm, táo bạo, cả gan- trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh- rõ, rõ nét=the bold outline of the mountain+ đường nét rất rõ của quả núi- dốc ngược, dốc đứng=bold coast+ bờ biển dốc đứng!as bold as brass- mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu!to make [so] bold [as] to- đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)!to put a bold face on sommething- (xem) facebold- (Tech) đậm (chữ)

Đây là cách dùng bold tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bold tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

bold /bould/* tính từ- dũng cảm tiếng Anh là gì? táo bạo tiếng Anh là gì? cả gan- trơ trẽn tiếng Anh là gì? trơ tráo tiếng Anh là gì? liều lĩnh- rõ tiếng Anh là gì? rõ nét=the bold outline of the mountain+ đường nét rất rõ của quả núi- dốc ngược tiếng Anh là gì? dốc đứng=bold coast+ bờ biển dốc đứng!as bold as brass- mặt dày tiếng Anh là gì? mày dạn tiếng Anh là gì? trơ tráo như gáo múc dầu!to make [so] bold [as] to- đánh liều tiếng Anh là gì? đánh bạo (làm việc gì)!to put a bold face on sommething- (xem) facebold- (Tech) đậm (chữ)

Từ khóa » Bold Nghĩa Là Gì