BỢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

Ví dụ về việc sử dụng Bợm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh {-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ba bợm nhậu là ai?Who are the Three Drinkers?Đó là một trò bịp bợm!It's some kind of trick!Quá muộn cho bợm rượu.Too late for drinking wine.Đầu tiên, tôi là tên bịp bợm.First of all, i am a sham.Bịp bợm luôn có một nạn nhân.Murder always has a victim.Hay ngươi chỉ là tên bịp bợm?Or are you simply an impostor?Ba bợm nhậu ngồi trong một quán bar.Three drunks were sitting at a bar.Còn mày thì sao, thằng bợm nhậu?How are you, underage drinking?Bịp bợm luôn có một nạn nhân.A fraud must always have a victim.Hay ngươi chỉ là tên bịp bợm?Or are you just a big pretender?Một vụ bịp bợm khoa học nữa chăng?Another case of scientific fraud?Fanboy và chum chum: trò bịp bợm thủy.Fanboy and chum chum: hocus pocus pox.Từng bịp bợm và tiếp tục cho đến bây giờ.Fooled everyone and continues to this day.Đây lại là một trò bịp bợm rất tinh khôn.Once again this is a clever trick.Những đứa này có nguycơ rất cao trở thành bợm.Such people are at risk of becoming fat.Tôi thà nghe một anh bợm còn hơn nghe ổng.I would rather listen to a drunk than him.Và chuyện dân chủ là chuyện hoàn toàn bịp bợm.And democracy in the EU is a complete sham.Mình không phải bợm nhậu, nhưng thích uống rượu.I'm not a drunk, but I do like to drink.Bợm nhậu ngồi trong một quán bar, sau một hồi nhậu nhẹt, có người đề nghị mỗi người phải thú nhận một điều gì đó mà mình chưa bao giờ nói với ai.Three friends were at the bar talking, and after many rounds of beer, one of them suggests that everyone admit something they have never admitted to anyone.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 19, Thời gian: 0.0147

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bợm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bợm Nhậu Tiếng Anh Là Gì