Bonne Année«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "bonne année" thành Tiếng Việt
mừng tuổi, Chúc mừng năm mới, Chúc Mừng Nǎm Mới là các bản dịch hàng đầu của "bonne année" thành Tiếng Việt.
bonne année interjectionVœux traditionnels pour le jour du nouvel an.
+ Thêm bản dịch Thêm bonne annéeTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
mừng tuổi
verb fr.wiktionary2016 -
Chúc mừng năm mới
Wiktionary -
Chúc Mừng Nǎm Mới
fr.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Cung Chúc Tân Niên
- Cung Chúc Tân Xuân
- chúc mừng năm mới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bonne année " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bonne année" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bonne Année Có Nghĩa Là Gì
-
“Chúc Mừng Năm Mới” | Báo Dân Trí
-
Lời Chúc Mừng Năm Mới điển Hình Bằng Tiếng Pháp
-
Bonne Annee, Có Nghĩa Là Chúc Mừng Năm Mới Trong Tiếng Pháp
-
Chúc Tết Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Bonne Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Pháp (Pháp) Như Thế Nào? "bonne Année à ...
-
Lời Chúc Năm Mới Tiếng Pháp đầy ý Nghĩa
-
Cách Phát âm Bonne Année - Forvo
-
Những Từ Vựng Dễ Gây Nhầm Lẫn Trong Tiếng Pháp
-
Nghĩa Của Từ Bonne - Từ điển Pháp - Việt
-
Từ điển Pháp Việt "bonne" - Là Gì? - Vtudien
-
Những Lời Chúc Mừng Năm Mới Tiêu Biểu Bằng Tiếng Pháp
-
'bonne' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Année Là Gì, Nghĩa Của Từ Année | Từ điển Pháp - Việt