Brace Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "brace" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
đôi, gắng, chằng là các bản dịch hàng đầu của "brace" thành Tiếng Việt.
brace verb noun ngữ phápTo prepare for something bad, as an impact or blow. All hands, brace for impact! [..]
+ Thêm bản dịch Thêm braceTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đôi
noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gắng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chằng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- căng
- móc
- khoan
- bằng dây lèo
- chống bằng trụ chống
- cặp đôi
- dây brơten
- dây căng trống
- dây lèo
- dây đeo quần
- dấu ngoặc ôm
- kết đôi
- làm chắc thêm
- làm cường tráng
- làm mạnh thêm
- nối cho vững
- thanh giằng
- trụ chống
- đóng thanh giằng
- vật đỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "brace"
Bản dịch "brace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Brace Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Brace - Từ điển Anh - Việt
-
"brace" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brace Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Brace - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Brace - Brace Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Brace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Brace Tiếng Anh Là Gì?
-
'brace' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
BRACE Là Gì? -định Nghĩa BRACE | Viết Tắt Finder
-
Brace Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Brace Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Niềng Răng Thẩm Mỹ Công Nghệ Braces 6s
-
Brace Tiếng Anh Là Gì Vậy? - Khóa Học đấu Thầu
-
Chỉ Dẫn Khi Xuất Viện: Dùng Một Nẹp Jewett (Jewett Brace)
-
Brace - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt