Brace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ brace tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | brace (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ braceBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
brace tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ brace trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ brace tiếng Anh nghĩa là gì.
brace /breis/* danh từ- vật (để) nối- (kiến trúc) trụ chống, thanh giằng- đôi=a brace of pheasants+ một đôi gà lôi- (số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống- (kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)- (ngành in) dấu ngoặc ôm- (hàng hải) dây lèo* ngoại động từ- móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm- (kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng- căng (trống)- kết đôi, cặp đôi- (ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm- (hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo- gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)=to brace oneself up; to brace one's energies+ gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực- làm mạnh thêm, làm cường tráng!to brace up- khuyến khích, khích lệbrace- (Tech) thanh chống; chống (đ); gia cường (đ)braces- (Tech) dấu ngoặc ôm
Thuật ngữ liên quan tới brace
- umbellate tiếng Anh là gì?
- trumpeting tiếng Anh là gì?
- lecherous tiếng Anh là gì?
- devastation tiếng Anh là gì?
- harbinger tiếng Anh là gì?
- winces tiếng Anh là gì?
- Function income distribution tiếng Anh là gì?
- transferee tiếng Anh là gì?
- moseyed tiếng Anh là gì?
- forward biased junction tiếng Anh là gì?
- stepmothers tiếng Anh là gì?
- leptospirosis tiếng Anh là gì?
- endearment tiếng Anh là gì?
- hominized tiếng Anh là gì?
- lactating tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của brace trong tiếng Anh
brace có nghĩa là: brace /breis/* danh từ- vật (để) nối- (kiến trúc) trụ chống, thanh giằng- đôi=a brace of pheasants+ một đôi gà lôi- (số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống- (kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)- (ngành in) dấu ngoặc ôm- (hàng hải) dây lèo* ngoại động từ- móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm- (kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng- căng (trống)- kết đôi, cặp đôi- (ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm- (hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo- gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)=to brace oneself up; to brace one's energies+ gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực- làm mạnh thêm, làm cường tráng!to brace up- khuyến khích, khích lệbrace- (Tech) thanh chống; chống (đ); gia cường (đ)braces- (Tech) dấu ngoặc ôm
Đây là cách dùng brace tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ brace tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
brace /breis/* danh từ- vật (để) nối- (kiến trúc) trụ chống tiếng Anh là gì? thanh giằng- đôi=a brace of pheasants+ một đôi gà lôi- (số nhiều) dây đeo quần tiếng Anh là gì? dây brơten tiếng Anh là gì? dây căng trống- (kỹ thuật) cái khoan quay tay tiếng Anh là gì? cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)- (ngành in) dấu ngoặc ôm- (hàng hải) dây lèo* ngoại động từ- móc tiếng Anh là gì? chằng tiếng Anh là gì? nối cho vững tiếng Anh là gì? làm chắc thêm- (kiến trúc) chống bằng trụ chống tiếng Anh là gì? đóng thanh giằng- căng (trống)- kết đôi tiếng Anh là gì? cặp đôi- (ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm- (hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo- gắng (hết sức mình) tiếng Anh là gì? dốc (hết nghị lực...)=to brace oneself up tiếng Anh là gì? to brace one's energies+ gắng hết sức mình tiếng Anh là gì? dốc hết sức mình tiếng Anh là gì? dốc hết nghị lực- làm mạnh thêm tiếng Anh là gì? làm cường tráng!to brace up- khuyến khích tiếng Anh là gì? khích lệbrace- (Tech) thanh chống tiếng Anh là gì? chống (đ) tiếng Anh là gì? gia cường (đ)braces- (Tech) dấu ngoặc ôm
Từ khóa » Cái Brace Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Brace - Từ điển Anh - Việt
-
"brace" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brace Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Brace - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Brace - Brace Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Brace Tiếng Anh Là Gì?
-
'brace' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Brace Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
BRACE Là Gì? -định Nghĩa BRACE | Viết Tắt Finder
-
Brace Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Brace Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Niềng Răng Thẩm Mỹ Công Nghệ Braces 6s
-
Brace Tiếng Anh Là Gì Vậy? - Khóa Học đấu Thầu
-
Chỉ Dẫn Khi Xuất Viện: Dùng Một Nẹp Jewett (Jewett Brace)
-
Brace - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
brace (phát âm có thể chưa chuẩn)