Nghĩa Của Từ Brace - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/breis/
Thông dụng
Danh từ
Vật nối
(kiến trúc) trụ chống, thanh giằng
Đôi
a brace of pheasants một đôi gà lôi( số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống
(kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ( (cũng) brace and bit)
(ngành in) dấu ngoặc ôm
(hàng hải) dây leo
Ngoại động từ
Móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm
(kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng
Căng (trống)
Kết đôi, cặp đôi
(ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm
(hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo
Gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)
to brace oneself up; to brace one's energies gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực. to brace oneself for something chuẩn bị ứng phó ( với tình thế khó khăn)Làm mạnh thêm, làm cường tráng
to brace up khuyến khích, khích lệChuyên ngành
Cơ - Điện tử
Cái khoan tay, sự liên kết, gân tăng cứng, ngàm,thanh giằng, xà ngang, gối đỡ, xiết, kẹp chặt
Cơ khí & công trình
cái khoan (tay)
breast drill brace cái khoan tay tỳ vaicái tì bổ sung
ghép chặt
Giao thông & vận tải
cái khoan quay tay
thn dầm chống
Hóa học & vật liệu
trụ cặp
Toán & tin
dấu ngoặc nhọn
right brace dấu ngoặc nhọn phảiXây dựng
bộ phận tăng cứng
căng thanh giằng
kết cấu chịu kéo
hệ liên kết
sự kéo dãn
tay phanh
Kỹ thuật chung
cái khoan tay
breast drill brace cái khoan tay tỳ vai ratchet brace cái khoan tay kiểu bánh cócchằng
chông
brace piece thanh chống Brace, Adjustable rail thanh chống ray điều chỉnh được Brace, Guardrail thanh chống ray hộ bánh Brace, Rail thanh chống ray cross brace thanh chống xiên crossarm (cross-arm) brace tay chống (xà) derrick brace trụ chống tháp khoan diagonal brace giằng chéo (chống gió) drag brace thanh giằng chống kéo knee brace thanh chống cửa âu knee brace thanh chống tường knee brace thanh nạnh chống knee-brace thanh chống xiên rail brace thanh chống ray roof brace trụ chống mui xe strut-and-brace system hệ dây thanh chống (tăng cứng) supporting brace thanh chống chéo sway brace rod thanh giằng chống gió wind brace giằng chống gió wind brace hệ giằng chống gió wind brace thanh chống wind brace thanh giằng chống gió wind brace thanh xiên chống gió wind brace trụ chống gióchống
brace piece thanh chống Brace, Adjustable rail thanh chống ray điều chỉnh được Brace, Guardrail thanh chống ray hộ bánh Brace, Rail thanh chống ray cross brace thanh chống xiên crossarm (cross-arm) brace tay chống (xà) derrick brace trụ chống tháp khoan diagonal brace giằng chéo (chống gió) drag brace thanh giằng chống kéo knee brace thanh chống cửa âu knee brace thanh chống tường knee brace thanh nạnh chống knee-brace thanh chống xiên rail brace thanh chống ray roof brace trụ chống mui xe strut-and-brace system hệ dây thanh chống (tăng cứng) supporting brace thanh chống chéo sway brace rod thanh giằng chống gió wind brace giằng chống gió wind brace hệ giằng chống gió wind brace thanh chống wind brace thanh giằng chống gió wind brace thanh xiên chống gió wind brace trụ chống gióchống bằng trụ
chống bằng trụ chống
cột chống
kẹp
kẹp chặt
brace strut bộ phận kẹp chặtkhung
brace box frame khung giằng hình hộpnéo
ngàm
đai nối
dấu móc
dây căng
dây giằng
dây kéo
đỡ
liên hệ
liên két
truss brace giăng liên kết giànliên kết
truss brace giăng liên kết giàngân tăng cứng
ghép
giá
gia cố
giằng
angle brace giằng ở góc ascending brace thanh giằng hướng lên batter brace giằng chéo brace box frame khung giằng hình hộp brace head trụ cặp giằng (khoan) brace member thanh giằng ngang brace piece thanh giằng brace point điểm giằng brace rod thanh giằng corner brace thanh giằng góc counter brace thanh giằng vắt chéo cross brace giằng chéo cross brace thanh giằng ngang (đóng tàu) diagonal brace giằng chéo (chống gió) drag brace thanh giằng chống kéo erection brace giằng lắp ráp knee brace khuỷu giằng knee brace thanh giằng khuỷu main landing gear brace strut thanh giằng chịu nén càng máy bay chính post brace giằng cột rope brace dây giằng rope brace thanh giằng secondary brace thanh xiên đối (của hệ giằng chéo chữ X) sway brace thanh giàng lắc sway brace rod thanh giằng chống gió transverse brace giằng ngang truss brace giăng liên kết giàn wind brace giằng chống gió wind brace giằng gió wind brace hệ giằng chống gió wind brace thanh giằng chống giógiàu
gối đỡ
hệ
nối
nối kết
siết
sự giằng
sự liên kết
thanh chống
Brace, Adjustable rail thanh chống ray điều chỉnh được Brace, Guardrail thanh chống ray hộ bánh Brace, Rail thanh chống ray cross brace thanh chống xiên knee brace thanh chống cửa âu knee brace thanh chống tường knee-brace thanh chống xiên rail brace thanh chống ray strut-and-brace system hệ dây thanh chống (tăng cứng) supporting brace thanh chống chéothanh chống xiên
thanh giằng chống
drag brace thanh giằng chống kéo sway brace rod thanh giằng chống gió wind brace thanh giằng chống gióthanh kéo
thanh xiên
corner brace thanh xiên ở góc cross brace thanh xiên giao nhau cross brace thanh xiên ngang lateral brace thanh xiên ngang multiple-brace truss giàn nhiều thanh xiên primary brace thanh xiên chính secondary brace thanh xiên đối (của hệ giằng chéo chữ X) tension brace thanh xiên chịu kéo truss brace thanh xiên của giàn wind brace thanh xiên chống gió X-brace thanh xiên nhauthanh nối
thanh tăng cứng
trụ chống
Giải thích EN: A stiffening member, often diagonal, designed to create or withstand tension and/or compression on a structure. Also, especially in describing braces collectively, bracing.
Giải thích VN: Một bộ phận cứng, thường có dạng tam giác được thiết kế để tạo hoặc chịu các lực kéo và/hoặc lực nén trên một cấu trúc. Nó cũng thường được sử dụng để mô tả một thanh giằng nói chung.
derrick brace trụ chống tháp khoan roof brace trụ chống mui xe wind brace trụ chống giótrục đỡ
vòng đỡ
Địa chất
thanh giằng, thanh chống
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
arm , band , bar , bearing , block , bolster , boom , bracer , bracket , buttress , cantilever , clamp , girder , grip , guy , lever , mainstay , peg , prop , rafter , reinforcement , rib , shore , skid , splice , splint , staff , stanchion , stave , stay , stirrup , strengthener , strut , sustainer , truss , underpinning , vice , crutch , couplet , doublet , duet , duo , match , pair , two , twosome , yokeverb
bandage , bind , bolster , buttress , fasten , fortify , gird , hold up , prepare , prop , ready , reinforce , shove , steady , steel , strap , strengthen , support , tie , tighten , uphold , forearm , arm , case , clench , couple , crutch , duo , invigorate , leg , mark , nerve , pair , rafter , shore , splint , stay , stiffen , suspender , truss , two , yokeTừ trái nghĩa
verb
let go , loosen , unfasten Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Brace »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Giao thông & vận tải | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Phan Cao, I'm Nà Ná Na ^^, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cái Brace Là Gì
-
"brace" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brace Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Brace - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Brace - Brace Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Brace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Brace Tiếng Anh Là Gì?
-
'brace' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Brace Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
BRACE Là Gì? -định Nghĩa BRACE | Viết Tắt Finder
-
Brace Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Brace Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Niềng Răng Thẩm Mỹ Công Nghệ Braces 6s
-
Brace Tiếng Anh Là Gì Vậy? - Khóa Học đấu Thầu
-
Chỉ Dẫn Khi Xuất Viện: Dùng Một Nẹp Jewett (Jewett Brace)
-
Brace - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt