Breakdown | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
breakdown
noun Add to word list Add to word list ● (often nervous breakdown) a mental collapse sự suy sụp tinh thần The stress of the job caused him to suffer a nervous breakdown. ● a mechanical failure causing a stop sự hỏng máy The car has had another breakdown.(Bản dịch của breakdown từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B2,C2,B2Bản dịch của breakdown
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 故障, 故障,毛病, 細分… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 故障, 故障,毛病, 细分… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ruptura, crisis, colapso [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ruptura, término, ataque nervoso… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बिघडणे, थांबणे- यशस्वी होऊ शकणारे काम अपयशी होणे, विभाजन… Xem thêm 神経衰弱, 故障, (交渉・関係の)決裂… Xem thêm zihinsel çöküntü, yıkım olma, bozulma… Xem thêm panne [feminine], dépression [feminine] (nerveuse), décomposition [feminine]… Xem thêm avariar-se… Xem thêm instorting, defect… Xem thêm வேலை செய்யத் தவறியது அல்லது வெற்றிகரமா இல்லாத ஒன்று, எதையாவது சிறிய பகுதிகளாகப் பிரித்தல்… Xem thêm काम करना बंद कर देने या असफल हो जाने की स्थिति, किसी चीज़ का छोटे टुकड़ों में विभाजन… Xem thêm બ્રેક-ડાઉન, યાંત્રિક ભંગાણ, મશીન અથવા વાહનનું બંધ… Xem thêm sammenbrud… Xem thêm sammanbrott, kollaps, motorstopp… Xem thêm mengalami gangguan jiwa, rosak… Xem thêm der Zusammenbruch, die Panne… Xem thêm sammenbrudd [neuter], oppløsning [masculine], motorstopp [masculine]… Xem thêm خراب ہونا, بند ہونا, رک جانا… Xem thêm цілковите знесилення, поломка, аварія… Xem thêm యంత్రం పనిచెయ్యకుండా ఆగిపోవడం… Xem thêm ব্রেকডাউন, কোনো যন্ত্র বা গাড়ি যখন কাজ বন্ধ করে দেয়।… Xem thêm zhroucení, porucha, havárie… Xem thêm tekanan jiwa, mogok… Xem thêm ควบคุมอารมณ์หรือความรู้สึกไม่ได้, ใช้งานไม่ได้ (เครื่องจักร)… Xem thêm załamanie (nerwowe ), zerwanie, zestawienie… Xem thêm 고장나다… Xem thêm andare in panne, avere un guasto, abbattere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của breakdown là gì? Xem định nghĩa của breakdown trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
break the ice break up breakable breakage breakdown breaker breakfast breakfast time breakneck {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của breakdown trong tiếng Việt
- break down
- nervous breakdown
Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add breakdown to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm breakdown vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Suy Sụp Là Gì Trong Tiếng Anh
-
SUY SỤP - Translation In English
-
SUY SỤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suy Sụp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Suy Sụp In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Suy Sụp Bằng Tiếng Anh
-
LÀ SUY SỤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HOẶC SUY SỤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suy Sụp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Suy Sụp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "suy Sụp" - Là Gì?
-
Tôi Bị Suy Sụp Tinh Thần In English With Examples
-
Nghĩa Của Từ Collapse - Từ điển Anh - Việt
-
Suy Sụp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Break - Wiktionary Tiếng Việt