Nghĩa Của Từ Collapse - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kә'lӕps/
Thông dụng
Nội động từ
Đổ, sập, sụp, đổ sập
the house collapsed căn nhà đổ sậpGãy vụn, gãy tan
the chair collapsed chiếc ghế gãy tanSuy sụp, sụp đổ
health collapses sức khoẻ suy sụp plan collapses kế hoạch sụp đổSụt giá, phá giá (tiền)
Xẹp, xì hơi (lốp xe...)
Ngã quỵ xuống, gục (vì suy (như) ợc)
Méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe)
Danh từ
(y học) sự xẹp
Sự đổ nát
Sự suy sụp, sự sụp đổ
Sự sụt giá (tiền tệ)
Sự chán nản, sự thất vọng
hình thái từ
- Ved: collapsed
- Ving: collapsing
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
làm lún
Hóa học & vật liệu
sụp
Toán & tin
che lấp
thu bớt
Xây dựng
độ lún sụt
sự sập đổ
Y học
sự xẹp, trụy
Điện lạnh
sự suy sụp
Kỹ thuật chung
co rút
đổ
làm cong vênh
làm oằn
làm sụp đổ
lở
phá hoại
collapse load tải trọng phá hoạiphá hỏng
sự chồn
sự đổ
sự hỏng
sự mất ổn định
sự oằn
sự phá hủy
sự phá sập
sự sập
sự sụp đổ
sự sụt
sự sụt lở
sự uốn dọc
sụp đổ
sụt
Địa chất
sự sập đổ, làm sập đổ, phá sập
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bankruptcy , basket case * , cataclysm , catastrophe , cave-in , conk out * , crackup * , crash , debacle , destruction , disintegration , disorganization , disruption , exhaustion , failure , faint , flop , prostration , ruination , ruining , smash , smashup , subsidence , undoing , wreck , breakdown , downfall , waterloo , dissolution , holocaustverb
belly up , bend , break , cave in , conk out * , crack up * , crumple , deflate , disintegrate , droop , drop , exhaust , fail , faint , fall down , flag , flake out , fold , founder , give , give in , give out , give way , go * , go to pieces * , keel over , languish , shatter , subside , succumb , tire , topple , weaken , weary , wilt , yield , buckle , go , crack , snap , bust , crash , go under , fall , go down , break down , breakdown , cave , concertina , debacle , downfall , failure , implode , prostration , ruin , ruination , telescope , wreckTừ trái nghĩa
noun
build-up , increase , rise , successverb
build , increase , rise Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Collapse »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung
tác giả
Phan Cao, Admin, Trần ngọc hoàng, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Suy Sụp Là Gì Trong Tiếng Anh
-
SUY SỤP - Translation In English
-
SUY SỤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suy Sụp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Suy Sụp In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Suy Sụp Bằng Tiếng Anh
-
LÀ SUY SỤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HOẶC SUY SỤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Breakdown | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suy Sụp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Suy Sụp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "suy Sụp" - Là Gì?
-
Tôi Bị Suy Sụp Tinh Thần In English With Examples
-
Suy Sụp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Break - Wiktionary Tiếng Việt