Suy Sụp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
decline, break, collapse là các bản dịch hàng đầu của "suy sụp" thành Tiếng Anh.
suy sụp + Thêm bản dịch Thêm suy sụpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
decline
nounMeltzer cũng nói rằng có lý do khác giải thích cho sự suy sụp của nước Mỹ .
And Meltzer says there is another reason for the American decline .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
break
verb nounTớ sẽ không suy sụp nếu Donnie không đầu hàng.
Ah! I ain't breaking if Donnie ain't breaking.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
collapse
nounCác quốc gia đang chịu cảnh suy sụp và chiến tranh,
And here we have the countries in collapse and war,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- decay
- ebb
- devastated
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suy sụp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suy sụp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suy Sụp Là Gì Trong Tiếng Anh
-
SUY SỤP - Translation In English
-
SUY SỤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suy Sụp In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Suy Sụp Bằng Tiếng Anh
-
LÀ SUY SỤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HOẶC SUY SỤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Breakdown | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suy Sụp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Suy Sụp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "suy Sụp" - Là Gì?
-
Tôi Bị Suy Sụp Tinh Thần In English With Examples
-
Nghĩa Của Từ Collapse - Từ điển Anh - Việt
-
Suy Sụp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Break - Wiktionary Tiếng Việt