Breathtaking«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hấp dẫn, ngoạn mục, lạ thường là các bản dịch hàng đầu của "breathtaking" thành Tiếng Việt.
breathtaking adjective ngữ phápstunningly beautiful; amazing [..]
+ Thêm bản dịch Thêm breathtakingTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
hấp dẫn
adjective verb nounShe said that she came out here, and she discovered some breathtaking views.
Cô ấy nói cô ấy có đến đây, và khám phá ra những phong cảnh rất hấp dẫn.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ngoạn mục
If you visit the terraces, you can personally experience their breathtaking beauty.
Nếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lạ thường
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breathtaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "breathtaking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Breathtaking Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Breathtaking Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Breathtaking - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Khi Nào Thì Ta Có Thể Dùng "breathtaking"? Từ đồng Nghĩa Của Nó Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Breathtaking | Vietnamese Translation
-
"breathtaking " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
'breathtaking' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'breathtaking View' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Breathtaking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Breathtaking Là Gì, Nghĩa Của Từ Breathtaking | Từ điển Anh
-
Breathtaking Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "breathtaking" - Là Gì?
-
BREATHTAKING BEAUTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Breathtaking View La Gi - Quang Silic
-
Breathtaking View (of ) Là Gì? In View Of Là Gì? - Vobmapping