Từ điển Anh Việt "breathtaking" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"breathtaking" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm breathtaking
breathtaking- tính từ
- hấp dẫn, ngoạn mục
Xem thêm: breathless
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh breathtaking
Từ điển Collocation
breathtaking adj
VERBS be
ADV. absolutely, quite, truly
Từ điển WordNet
- tending to cause suspension of regular breathing; breathless
a breathless flight
breathtaking adventure
adj.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: breathlessTừ khóa » Breathtaking Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Breathtaking Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Breathtaking - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Breathtaking«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Khi Nào Thì Ta Có Thể Dùng "breathtaking"? Từ đồng Nghĩa Của Nó Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Breathtaking | Vietnamese Translation
-
"breathtaking " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
'breathtaking' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'breathtaking View' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Breathtaking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Breathtaking Là Gì, Nghĩa Của Từ Breathtaking | Từ điển Anh
-
Breathtaking Nghĩa Là Gì?
-
BREATHTAKING BEAUTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Breathtaking View La Gi - Quang Silic
-
Breathtaking View (of ) Là Gì? In View Of Là Gì? - Vobmapping