Nghĩa Của Từ : Breathtaking | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: breathtaking Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: breathtaking Best translation match: | English | Vietnamese |
| breathtaking | * tính từ - hấp dẫn, ngoạn mục |
| English | Vietnamese |
| breathtaking | khiến ta phải nín thở ; kì diệu ; đáng kinh ngạc ; |
| breathtaking | khiến ta phải nín thở ; kì diệu ; đáng kinh ngạc ; |
| English | English |
| breathtaking; breathless | tending to cause suspension of regular breathing |
| English | Vietnamese |
| breathtaking | * tính từ - hấp dẫn, ngoạn mục |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Breathtaking Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Breathtaking Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Breathtaking - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Breathtaking«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Khi Nào Thì Ta Có Thể Dùng "breathtaking"? Từ đồng Nghĩa Của Nó Là Gì?
-
"breathtaking " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
'breathtaking' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'breathtaking View' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Breathtaking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Breathtaking Là Gì, Nghĩa Của Từ Breathtaking | Từ điển Anh
-
Breathtaking Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "breathtaking" - Là Gì?
-
BREATHTAKING BEAUTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Breathtaking View La Gi - Quang Silic
-
Breathtaking View (of ) Là Gì? In View Of Là Gì? - Vobmapping