Bright - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ nguyên
    • 1.3 Tính từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
    • 1.4 Phó từ
    • 1.5 Danh từ
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Bright

Tiếng Anh

Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg.
occasion enemy perfect hạng 730: bright scarcely Paris expression

Cách phát âm

  • (phát âm giọng Anh chuẩn,Anh Mỹ thông dụng)enPR: brīt, IPA(ghi chú):/bɹaɪt/
  • Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng):(tập tin)
  • Vần: -aɪt

Từ nguyên

Từ tiếng Anh cổ beorht.

Tính từ

bright(so sánh hơn brighter, so sánh nhất brightest) /ˈbrɑɪt/

  1. Sáng, sáng chói. bright sunshine — mặt trời sáng chói
  2. Tươi. bright red — đỏ tươi
  3. Sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ. a bright force — khuôn mặt sáng sủa a bright smile — nụ cười rạng rỡ bright eyes — cặp mắt sáng ngời a bright future — tương lai rực rỡ
  4. (Thường mỉa mai) Sánh dạ, thông minh, nhanh trí. a bright boy — một đứa bé sáng dạ
  5. Vui tươi.
  6. Lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn.

Thành ngữ

  • to look on the bright side of everything: Xem Side

Phó từ

bright /ˈbrɑɪt/

  1. Sáng chói, sáng ngời.

Danh từ

bright (số nhiềubrights) /ˈbrɑɪt/

  1. Loại chổi sơn dầu hay acrylic có sắt bịt đầu (ferrule) dài và đầu lông tẹt, thon thon.
  2. (Từ mới, nghĩa mới) Những loại người vô thần hay không mê tín. Brights movement — phong trào Brights

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bright”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=bright&oldid=2245622” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ căn bản tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/aɪt
  • Vần:Tiếng Anh/aɪt/1 âm tiết
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Phó từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục bright 58 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dịch Từ Rực Rỡ Trong Tiếng Anh