RỰC RỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

RỰC RỠ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từDanh từĐộng từrực rỡbrilliantrực rỡtuyệt vờixuất sắcthông minhtài giỏisáng chóitươi sángvibrantsôi độngrực rỡsống độngsôi nổinăng độngbrightlyrực rỡsángrạng rỡsặc sỡgloriousvinh quanghuy hoàngvinh hiểnvẻ vangrực rỡtuyệt vờiflamboyantrực rỡlòe loẹtkhoa trươnghào nhoángrực lửaradiantrạng rỡbức xạrực rỡrạng ngờisángsáng ngờidazzlingresplendentrực rỡlộng lẫychói lọisplendidlộng lẫytuyệt vờihuy hoàngrực rỡtráng lệtuyệt đẹpđẹpbrilliancesự sáng chóisáng chóisự rực rỡsángsự tỏa sángsự thông minhđộ sángtài năngsự xuất sắcluminoussángphát sángquangphát quangsáng rực rỡchói ngờirựcwildlylustrousdazzlingglowingblazingsprawlingglittering

Ví dụ về việc sử dụng Rực rỡ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Màu sắc rực rỡ.The colors are vibrant.Sandbox rực rỡ của họ.Their Sandbox is brilliant.Rực rỡ như mặt trời".As bright as the sun.”.Cái giờ rực rỡ trên cỏ.The hour of splendor in the grass.Microsoft thành công rực rỡ.Microsoft is wildly successful. Mọi người cũng dịch rựcrỡnhấtsắcmàurựcrỡrựcrỡhơntỏasángrựcrỡvàngrựcrỡmàuđỏrựcrỡSáng ánh sáng rực rỡ của nó khi bạn.Shining its radiant lights upon you.Rực rỡ như một viên ngọc khi nó mới.And bright as a jewel when it's first new.Đấng ngồi đó rực rỡ như bích ngọc.The One who sat there shone like jewels.Phòng hội nghị được trang hoàng rực rỡ.The conference hall was brilliantly lit.Đối với anh, em còn rực rỡ hơn cả thiên thần.But you are brighter than an angel.rựcrỡnàytrắngrựcrỡxanhrựcrỡhìnhảnhrựcrỡBạn xứng đángcó được một tương lai rực rỡ!You deserve to have a bright future!Tỏa sáng như cách ta muốn, rực rỡ hơn cả ánh mặt trời!The light we seek is brighter than the sun!Dọn ra nhiều loạithực phẩm có màu sắc rực rỡ.Serve a variety of brightly colored foods.Carnival mùa hè rực rỡ nền thời trang sự kiện mới.Carnival summer glow new event fashion background.Tất cả mọi thứ là hoàn hảo, và bạn trông rất rực rỡ.Everything is perfect, and you look so glowy.Hàng triệu cái đẹp và rực rỡ đang chờ đón bạn.Millions of beauties and splendors are waiting for you.Cơ thể tôi khỏe mạnh và tâm trí tôi rực rỡ.My body is healthy, and my mind is brilliant.Đà Nẵng rực rỡ mùa lễ hội đón du khách.Da Nang is brilliant in the festive season to welcome visitors.Tôi đến một nơi có ánh sáng lớn hơn và rực rỡ hơn.I came to a place where there was a bigger and more dazzling light.Đám mây khổng lồ rực rỡ này hạ cánh trên Núi Sinai.This huge, bright glowing cloud lands on Mount Sinai.Trở thành mục tiêu duy nhất của hàng nghìn mũi tên rực rỡ.I'm the only target aimed by those thousands of glittering arrows.Màu sắc rực rỡ và nó dày hơn hầu hết.The color is vibrant and it is thicker than most as well.Nghiên cứu 451 cũng cho thấy côngnghệ Docker đang thành công rực rỡ.Research also sees Docker technology being wildly successful.Hay ngàn mặt trời rực rỡ” trốn sau những bức tường của nàng.”.Or a thousand splendid suns that hide behind her walls.".Mặc dù là trái mùa, mặt trời rực rỡ, gần như sáng chói.Although it was off-season, the sun was brilliant, almost blindingly bright.Các hoa sen rực rỡ chủ yếu được tìm thấy trong màu hồng và màu trắng.The showy lotus flowers mainly found in pink and white colors.Các hợp chất Strontium thậm chí còn giúp làm cho pháo hoa có màu đỏ rực rỡ.Strontium compounds even help give the fireworks a bright red color.Fiona Shaw rực rỡ trong vai nữ chính thứ ba trong bộ phim Killing Eve Giao.Fiona Shaw is brilliant as the third female lead in“Killing Eve”.Rihanna đến và đặt cược mọi thứ rực rỡ trong bài thuyết trình của Fenty.Rihanna comes up and bets everything on glitter in Fenty's presentation.Trong khoảng hai thập niên,chiến lược sinh tồn của Đặng đã thành công rực rỡ.For about two decades, Deng's survival strategy was wildly successful.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4526, Thời gian: 0.0228

Xem thêm

rực rỡ nhấtmost brilliantbrightestsắc màu rực rỡsprawlingrực rỡ hơnmore vibrantmore brilliantbrightermore brightlymore dazzlingtỏa sáng rực rỡshine brightlyshining brightlyvàng rực rỡbright yellowbrilliant yellowmàu đỏ rực rỡbrilliant red colorvibrant redbright redrực rỡ nàythis brilliantthis dazzlingthis sprawlingtrắng rực rỡbrilliant whitexanh rực rỡbrilliant bluevibrant greenbrilliant greenhình ảnh rực rỡbrilliant imagerực rỡ của nóits vibrant

Từng chữ dịch

rựctính từbrightfierybrilliantrựcđộng từblazingglowingrỡtính từbrilliantradiantbrightvibrantrỡtrạng từradiantly S

Từ đồng nghĩa của Rực rỡ

sáng tuyệt vời lộng lẫy rạng rỡ huy hoàng sôi động vinh quang xuất sắc sống động bức xạ brilliant phát sáng thông minh sôi nổi vinh hiển vẻ vang năng động radiant tài giỏi splendid rực lửarực rỡ của nó

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh rực rỡ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Rực Rỡ Trong Tiếng Anh