Rực Rỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rực rỡ
bright; radiant; effulgent; brilliant; resplendent; splendid; colourful; striking
tương lai rực rỡ bright future
màu sắc rực rỡ striking colour; a blaze of colour
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rực rỡ
bright; radiant; effulgent
tương lai rực rỡ: bright future
Từ điển Việt Anh - VNE.
rực rỡ
brilliant, spectacular



Từ liên quan- rực
- rực rỡ
- rực của
- rực lên
- rực lửa
- rực cháy
- rực sáng
- rực sáng hơn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Rực Rỡ Trong Tiếng Anh
-
Rực Rỡ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
RỰC RỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RỰC RỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Rực Rỡ Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rực Rỡ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Rực Rỡ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Rực Rỡ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Brilliantly | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bright - Wiktionary Tiếng Việt
-
Một Thoáng Ta Rực Rỡ ở Nhân Gian – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nowa Huta, Thành Phố Ba Lan Cộng Sản Thay áo Thành Tư Bản Rực Rỡ
-
5 Thành Ngữ Tiếng Anh Lấy Cảm Hứng Từ Mùa Hè - Learntalk