Rực Rỡ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
radiant, bright, colorful là các bản dịch hàng đầu của "rực rỡ" thành Tiếng Anh.
rực rỡ + Thêm bản dịch Thêm rực rỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
radiant
adjectivePhải nói sắc đẹp của người còn rực rỡ hơn những gì tôi ghi nhớ được.
I must say your beauty is far more radiant than I remember.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bright
adjectiveDưới tia nắng rực rỡ của mặt trời nhà hát chắc chắn trông giống như một hòn ngọc.
In bright sunlight it certainly looks like a jewel.
GlosbeMT_RnD -
colorful
adjectivepossessing prominent and varied colors
Cả lãnh nguyên rực rỡ với màu sắc và toàn bộ vùng đất đang được biến đổi.
The tundra blazes with color and the whole landscape is transformed.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- brilliant
- brilliantly
- flaring
- gaily
- glittering
- glowing
- spectacular
- aureate
- brightly
- effulgent
- fine
- flamboyant
- flaming
- fulgent
- gay
- glitter
- glorious
- glow
- gorgeous
- illuminant
- luminous
- lustrous
- palmy
- refulgent
- resplendent
- ripping
- sheeny
- splendent
- splendid
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rực rỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rực rỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Rực Rỡ Trong Tiếng Anh
-
RỰC RỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RỰC RỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rực Rỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Rực Rỡ Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rực Rỡ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Rực Rỡ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Rực Rỡ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Brilliantly | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bright - Wiktionary Tiếng Việt
-
Một Thoáng Ta Rực Rỡ ở Nhân Gian – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nowa Huta, Thành Phố Ba Lan Cộng Sản Thay áo Thành Tư Bản Rực Rỡ
-
5 Thành Ngữ Tiếng Anh Lấy Cảm Hứng Từ Mùa Hè - Learntalk