Bun Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bánh sữa nhỏ, bánh bao nhân nho, búi tóc nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "bun" thành Tiếng Việt.
bun verb noun ngữ phápA small bread roll, often sweetened or spiced. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm bunTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bánh sữa nhỏ
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bánh bao nhân nho
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
búi tóc nhỏ
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chú sóc
- chú thỏ
- bánh bao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BunA language of Papua New Guinea.
+ Thêm bản dịch Thêm"Bun" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bun trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
BUN abbreviationBlood, urea, nitrogen.
+ Thêm bản dịch Thêm"BUN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BUN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bun"
Từ khóa » Bun Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Bun - Wiktionary Tiếng Việt
-
BUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"bun" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bun Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Bun | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Ý Nghĩa Của Bun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Bun - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bun, Từ Bun Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bún Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bun
-
Xét Nghiệm BUN Là Gì? Ý Nghĩa Xét Nghiệm BUN | Vinmec
-
Bún – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bùn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Bùn Hoa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
“Bùn” Thể Hiện Sự “mượt Mà” Và “tinh Tế” Của Tiếng Việt?