Nghĩa Của Từ : Bun | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: bun Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: bun Best translation match: | English | Vietnamese |
| bun | * danh từ - bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ - búi tóc nhỏ !to have (get) a bun on - ngà ngà say !to take the bun - (thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người * danh từ - chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi) |
| English | Vietnamese |
| bun | bánh bao ; búi ; cái bánh ; |
| bun | búi ; cái bánh ; |
| English | English |
| bun; roll | small rounded bread either plain or sweet |
| English | Vietnamese |
| bun-fight | * danh từ - tiệc ngọt, tiệc trà |
| hot cross bun | * danh từ - bánh ngọt có dấu chữ thập và ăn vào Thứ Sáu trước lễ Phục sinh |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bun Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Bun - Wiktionary Tiếng Việt
-
BUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"bun" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bun Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Bun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Bun - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bun, Từ Bun Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bún Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bun
-
Bun Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Xét Nghiệm BUN Là Gì? Ý Nghĩa Xét Nghiệm BUN | Vinmec
-
Bún – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bùn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Bùn Hoa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
“Bùn” Thể Hiện Sự “mượt Mà” Và “tinh Tế” Của Tiếng Việt?