Bước Răng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bước răng" thành Tiếng Anh
pitch là bản dịch của "bước răng" thành Tiếng Anh.
bước răng + Thêm bản dịch Thêm bước răngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pitch
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bước răng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bước răng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bước Răng Tiếng Anh
-
Bước Răng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bước Rãnh/bước Răng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bước (răng)" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bước Răng" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Chi Tiết Máy (Machine Element)
-
Anh - Nghĩa Của Từ Bước Ren - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Pitch - Từ điển Anh - Việt
-
Các Bước đánh Răng Bằng Tiếng Anh (Cô Huyền ABC) - YouTube
-
Saw Pitch (n) - Từ điển Số
-
Picot Stitch - Từ điển Số
-
Pitch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếng Anh & Nhật Răng Hàm Mặt - Posts | Facebook