Nghĩa Của Từ Pitch - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /pit∫/

    Thông dụng

    Danh từ

    sân (để chơi thể thao có kẻ vạch )
    Dầu hắc ín
    Sự ném, tung, liệng (cái gì), lao xuống (người); (thể dục thể thao) cách ném bóng, đường ném bóng (trong criket); động tác ném (trong bóng chày)
    a headlong pitch from a rock sự lao người từ một tảng đá xuống a full pitch quả ném bổng
    (âm nhạc) độ cao thấp (nốt nhạc, giọng hát); chất lượng âm thanh
    give the pitch bắt giọng, xướng âm
    Mức độ, cường độ (vấn đề..)
    to come to such a pitch that... đến mức độ là... anger is at its highest pitch cơn giận đến cực độ
    ( + of something) tuyệt đỉnh
    Sự nhồi sóng (tàu..)
    Độ dốc (mái nhà..)
    Lời rao hàng (như) sales pitch
    Chỗ ngồi thường lệ (của người bán hàng rong, người hát xẩm)
    (kỹ thuật) bước răng (đinh ốc), răng (bánh răng)
    screw pitch bước đinh ốc black as pitch như black at concert pitch như concert at/to fever pitch như fever queer somebody's pitch như queer

    Ngoại động từ

    Quét hắc ín, trát hắc ín
    Dựng, cắm (lều, trại)
    (âm nhạc) bắt giọng, xướng âm; diễn đạt (cái gì) theo phong cách đặc biệt
    a high/own-pitched voice một giọng có âm vực cao/thấp pitch one's hopes high có cao vọng
    Ném, quăng (cái gì), rơi mạnh xuống (người)
    (thể dục thể thao) đập xuống đất cạnh, cọc gôn (trong criket); ném bóng cho người cầm chày (trong bóng chày)
    pitch the ball up a bit ném bóng cho bật cao lên một tí
    Kể (câu chuyện), viện (một lý do); (từ lóng) thuê dệt (chuyện)
    ( + in, into something) (thông tục) làm việc hăng say; ăn (cái gì) rất ngon miệng
    ( + into somebody) (thông tục) tấn công ai dữ dội
    ( + in ( with something)) sẵn sàng giúp đỡ, hổ trợ
    Nhồi lên hụp xuống (tàu)

    hình thái từ

    • V-ing: Pitching
    • V-ed: Pitched

    Cơ khí & công trình

    bước rãnh/bước răng

    Giải thích EN: The distance between successive elements arranged similarly between two points on a surface or part, such as the grooves that separate tracks of a disk recording or the threads of a screw..

    Giải thích VN: Khoảng cách giữa các chi tiết liên tiếp nhau được sắp xếp giống nhau giữa 2 điểm trên một mặt phẳng, chẳng hạn như các rãnh làm cách biệt các rãnh trên một đĩa hát hay các ren ở một đai ốc.

    khoảng bước
    khoảng dài

    Giao thông & vận tải

    bị lắc dọc
    bước dịch chuyển
    brake pitch bước dịch chuyển phanh variable-pitch propeller cánh quạt có bước (dịch chuyển lá) biến đổi
    bước tán đinh
    góc chúc ngóc
    pitch angle góc chúc ngóc (trực thăng) pitch control arm cần điều khiển góc chúc ngóc (máy bay lên thẳng) pitch control lever cần điều khiển góc chúc ngóc (máy bay lên thẳng) pitch control rod angle góc thanh điều khiển góc chúc ngóc pitch locking system hệ thống hãm góc chúc ngóc (máy bay lên thẳng)

    Hóa học & vật liệu

    dầu hắc ín

    Giải thích EN: 1. the black, viscous residue resulting from the distillation of various tars or petroleum and used for caulking, paving, roofing, waterproofing, etc.the black, viscous residue resulting from the distillation of various tars or petroleum and used for caulking, paving, roofing, waterproofing, etc. 2. any of various bituminous substances that are used for similar purposes; for example, asphalt.any of various bituminous substances that are used for similar purposes; for example, asphalt. .

    Giải thích VN: 1. chất còn lại màu đen, sền sệt còn lại sau khi làm bay hơi hắc ín hoặc dầu và được sử dụng để trám, rải đường, quét mái nhà, chống nước .v.v. 2. Bất kì chất bitum được sử dụng cho mục đích tương tự ví dụ nhựa đường.

    phỗng rót than

    Ô tô

    độ bập bênh

    Giải thích VN: Là tình trạng mà theo đó phía trước và sau xe thay nhau nâng lên, hạ xuống như dao động của trò chơi bập bênh.

    nơi đỗ xe

    Toán & tin

    bước ghi
    pitch

    Giải thích VN: Một đại lượng đo theo chiều ngang cho biết số ký tự trong mỗi inch tính theo loại phông chữ gián cách đơn, như đã được dùng trong máy đánh chữ, máy in kim, và máy in bánh xe.

    Nguồn khác

    • pitch : semiconductorglossary

    Vật lý

    bước lỗ
    khoảng cách lỗ (ở rìa phim)

    Xây dựng

    bước (cột)
    khẩu độ (ngang)
    độ dốc (cầu thang)
    nhựa đường (cứng)
    građien độ dốc
    nhựa PEC
    mặt ghiêng
    pec dầu mỏ

    Điện

    góc nghiêng (của lá cánh)
    âm độ

    Giải thích VN: Tính chất của một âm được ấn định bởi tần số của nó.

    thanh độ

    Giải thích VN: Tính chất của một âm được ấn định bởi tần số của nó.

    Kỹ thuật chung

    bước
    actual tooth spacing on pitch circle bước răng thực tế trên vòng tròn lăn angle pitch bước góc array pitch bước bảng array pitch bước mảng axial pitch bước chiều trục blade pitch bước lá cánh quạt brake pitch bước dịch chuyển phanh chain pitch bước xích character pitch bước ký tự circular pitch bước răng tròn circular pitch bước ren circular pitch bước vòng coarse (pitch) thread ren bước lớn coarse-pitch bước ren lớn coarse-pitch bước thô coarse-pitch bước lớn (ren) coarse-pitch blade lưỡi cưa bước (răng) lớn coarse-pitch cutter dao phay răng bước lớn coarse-pitch screw vít ren bước lớn coarse-pitch tap tarô cắt ren bước lớn coil pitch bước cuộn dây coil pitch bước dây quấn collective pitch bước lá chung collective pitch sự tập trung bước lá collective pitch control sự điều khiển bước lá chung collective pitch indicator bộ chỉ báo bước lá chung collective pitch switch công tắc tập trung bước lá cyclic pitch bước lá cánh quạt diagonal pitch bước tính theo đường chéo diametral pitch bước răng kính divided pitch bước chia divided pitch bước ren ghép dot pitch bước điểm dual-pitch printer máy in bước kép error of pitch sai số bước chia even pitch bước răng chẵn feed pitch bước dao feed pitch bước nạp giấy fin pitch bước cánh fine-pitch screw vít ren bước nhỏ fixed pitch bước cố định flute pitch bước rãnh fractional pitch bước phân đoạn fractional pitch winding kiểu quấn bước hẹp fractional pitch winding dây cuốn bước ngắn fractional-pitch winding cuộn dây quấn bước ngắn fractional-pitch winding quấn dây bước phân số frame pitch bước khung frequency pitch bước tần full-pitch coil cuộn dây bước đầy đủ full-pitch coil cuộn dây bước đủ full-pitch winding cuộn dây quấn bước đủ high-pitch screw vít có ren bước lớn horizontal pitch bước ngang long-pitch screw vít có ren bước lớn long-pitch winding cuộn dây bước dài long-pitch winding dây quấn bước dài low-pitch screw vít có ren bước nhỏ metric pitch bước metric nominal line pitch bước dòng danh định pitch circle quỹ đạo bước răng pitch circumference vòng tròn chia bứơc pitch factor hệ số bước pitch factor hệ số bước ngắn pitch loop vòng mạch (điều khiển theo) bước tăng (đinh ốc) pitch of buckets bước gàu pitch of chain bước xích pitch of rivets bước đinh tán pitch of teeth bước răng pitch of thread bước răng ốc pitch of thread bước ren pitch of wave bulk bước sóng pitch of weld bước đường hàn Pitch Rate (AngularRate) (Q) tốc độ bước (tốc độ góc) pitch screw bước răng pole pitch bước cực quick (pitch) thread ren bước lớn raster pitch bước mành real circular pitch bước vòng thực (lý thuyết truyền động) reversible pitch propeller chân vịt bước thuận nghịch row pitch bước hàng saw pitch bước răng cưa scanning pitch bước quét screw pitch bước ren screw pitch bước ren vít screw pitch gauge bộ đo bước ren screw thread pitch measuring machine dụng cụ đo bước ren short-pitch winding cuộn dây bước ngắn short-pitch winding kiểu quấn bước ngắn short-pitch winding dây quấn bước ngắn spectral pitch bước âm phổ spot pitch bước hàn (điểm) standard pitch bước chuẩn thread pitch bước ren thread pitch bước ren vít thread pitch gauge com pa đo bước ren tooth pitch bước răng total pitch bước tổng cộng track pitch bước rãnh track pitch bước vệt transverse pitch bước ngang variable pitch bước thay đổi variable-pitch inlet vanes cánh vào bước thay đổi variable-pitch propeller cánh quạt có bước (dịch chuyển lá) biến đổi Vertical Pitch bước dọc wave pitch bước sóng winding pitch bước quấn dây
    bước (răng)
    actual tooth spacing on pitch circle bước răng thực tế trên vòng tròn lăn circular pitch bước răng tròn coarse-pitch blade lưỡi cưa bước (răng) lớn diametral pitch bước răng kính even pitch bước răng chẵn pitch circle quỹ đạo bước răng pitch of thread bước răng ốc saw pitch bước răng cưa
    bước chia bánh răng
    bước đinh tán
    bước quấn dây
    bước răng
    actual tooth spacing on pitch circle bước răng thực tế trên vòng tròn lăn circular pitch bước răng tròn coarse-pitch blade lưỡi cưa bước (răng) lớn diametral pitch bước răng kính even pitch bước răng chẵn pitch circle quỹ đạo bước răng pitch of thread bước răng ốc saw pitch bước răng cưa
    bước ren
    coarse-pitch bước ren lớn divided pitch bước ren ghép screw pitch bước ren vít screw pitch gauge bộ đo bước ren screw thread pitch measuring machine dụng cụ đo bước ren thread pitch bước ren vít thread pitch gauge com pa đo bước ren
    cặp bánh xe
    hướng dốc
    heavy pitch hướng dốc đứng (vỉa)
    khoảng cách

    Giải thích VN: Tính chất của một âm được ấn định bởi tần số của nó.

    array pitch khoảng cách mảng dot pitch khoảng cách điểm fixed pitch khoảng cách cố định flute pitch khoảng cách rãnh frame pitch khoảng cách khung nominal line pitch khoảng cách dòng danh định pitch cone line khoảng cách côn (bánh răng côn) pitch of hole khoảng cách lỗ khoan pitch of pipes khoảng cách giữa các ống pitch of rivets khoảng cách giữa hai đinh tán pitch of weld khoảng cách giữa các mối hàn (hàn đứt đoạn) pitch selector bộ chọn lựa khoảng cách pole pitch khoảng cách điện cực raster pitch khoảng cách mành row pitch khoảng cách giữa các hàng track pitch khoảng cách rãnh
    độ cao

    Giải thích VN: Tính chất của một âm được ấn định bởi tần số của nó.

    độ cao (âm thanh)
    pitch shift dịch độ cao âm thanh scales of pitch thang đo độ cao âm thanh standard pitch độ cao âm thanh chuẩn virtual pitch độ cao âm thanh ảo
    độ cao của âm
    độ chênh lệch dần
    độ dốc mái

    Giải thích EN: The slope of a roof, expressed as a ratio of rise to span..

    Giải thích VN: Độ dốc của mái được biểu hiện bởi tỷ lệ của độ vươn cao so với độ trải rộng của mái.

    độ dốc
    độ nghiêng
    đối tiếp
    đường dốc
    nhựa
    asphalt tar pitch nhựa guđron atphan bituminous pitch nhựa bitum bituminous pitch nhựa atphan briquetting pitch nhựa đóng bánh coal tar pitch dầu nhựa than đá coal-tar pitch nhựa than đá earth pitch nhựa khoáng glance pitch nhựa ánh hard pitch nhựa cứng jew's pitch nhựa Do thái medium pitch nhựa mềm vừa mineral pitch nhựa đường mineral pitch nhựa khoáng petroleum pitch nhựa dầu mỏ petroleum pitch nhựa đường cứng petroleum pitch nhựa khoáng pine tar pitch dầu nhựa thông pitch coal than nhựa pitch grouted surfacing sự rải nhựa mặt đường đá pitch mastic ma tít nhựa đường pitch peat than bùn có nhựa pitch pocket hố nhựa pitch pocket túi nhựa pitch polisher máy đánh bóng nhựa PEC pitch stone đá nhựa retinit pitch streak lớp nhựa mỏng road pitch nhựa đường road pitch nhựa atfan roofer pitch nhựa lợp (mái) rosin pitch nhựa thông soft pitch nhựa than mềm tar pitch nhựa than đá viscous pitch nhựa đường nhớt viscous pitch nhựa đường quánh wood pitch nhựa từ gỗ
    lắc thẳng dọc
    lõi (gỗ)
    hắc ín
    góc nghiêng
    ăn khớp
    nhựa than đá
    coal tar pitch dầu nhựa than đá
    mái dốc
    mật độ ghi
    mặt dốc
    mũi tên vòm
    sự chòng trành
    sự chúc
    sự lệch
    sườn dốc

    Kinh tế

    sự nhồi

    Nguồn khác

    • pitch : Corporateinformation

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Bước (răng, ren), độ dốc, khoảng cách hàng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    angle , cant , degree , dip , gradient , height , incline , level , point , slant , slope , steepness , frequency , harmonic , modulation , rate , sound , timbre , patter * , persuasion , sales talk , song and dance * , spiel * , cast , fling , heave , hurl , launch , shy , sling , toss , dive , nosedive , plunge , spill , tumble , decline , declivity , descent , fall , depth , ferociousness , ferocity , fierceness , fury , severity , vehemence , vehemency , violence , advertisement , ballyhoo , buildup , publicity , puffery
    verb
    bung , cast , chuck * , fire , fling , gun , heave , launch , lob , peg , sling , toss , unseat , fix , locate , place , plant , raise , settle , set up , station , ascend , bend , bicker , careen , descend , dip , drive , drop , fall , flounder , go down , lean , lunge , lurch , plunge , rise , rock , seesaw , slope , slump , stagger , tilt , topple , tumble , vault , wallow , welter , yaw , dart , dash , hurl , hurtle , shoot , shy , put up , rear , upraise , uprear , nose-dive , spill , roll , decline , sink , ballyhoo , build up , cry , popularize , promote , publicize , talk up
    phrasal verb
    aggress , assail , assault , beset , fall on , go at , have at , sail into , storm , strike

    Từ trái nghĩa

    verb
    destroy , raze Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pitch »

    tác giả

    Nguyễn Thu Giang, Admin, Đặng Bảo Lâm, Thùy Anh, dzunglt, Khách, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bước Răng Tiếng Anh