Saw Pitch (n) - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | saw pitch (n) |
Thuật ngữ saw pitch (n)Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ bước răng cưaXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Saw pitch (n)
| |
| Chủ đề | Chủ đề Gỗ |
Định nghĩa - Khái niệm
Saw pitch (n) là gì?
Saw pitch (n) có nghĩa là bước răng cưa
- Saw pitch (n) có nghĩa là bước răng cưa
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ.
bước răng cưa Tiếng Anh là gì?
bước răng cưa Tiếng Anh có nghĩa là Saw pitch (n).
Ý nghĩa - Giải thích
Saw pitch (n) nghĩa là bước răng cưa.
Đây là cách dùng Saw pitch (n). Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Gỗ Saw pitch (n) là gì? (hay giải thích bước răng cưa nghĩa là gì?) . Định nghĩa Saw pitch (n) là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Saw pitch (n) / bước răng cưa. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bước Răng Tiếng Anh
-
Bước Răng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Bước Răng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bước Rãnh/bước Răng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bước (răng)" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bước Răng" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Chi Tiết Máy (Machine Element)
-
Anh - Nghĩa Của Từ Bước Ren - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Pitch - Từ điển Anh - Việt
-
Các Bước đánh Răng Bằng Tiếng Anh (Cô Huyền ABC) - YouTube
-
Picot Stitch - Từ điển Số
-
Pitch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếng Anh & Nhật Răng Hàm Mặt - Posts | Facebook
saw pitch (n)