Buried Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ buried tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | buried (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ buriedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
buried tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ buried trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ buried tiếng Anh nghĩa là gì.
buried- (Tech) chôn, ngầm (dưới đất)bury /'beri/* ngoại động từ- chôn, chôn cất; mai táng=to be buried alive+ bị chôn sống- chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi=to be buried under snow+ bị chôn vùi dưới tuyết=to bury one's hands in one's pockets+ đút tay vào túi- quên đi!to bury the hatchet- giảng hoà, làm lành!to bury oneself in the country- ở ẩn dật nơi thôn dã!to bury oneself in one's books- vùi đầu vào sách vở!to be buried in thought (in memories of the past)- mải mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)!to have buried a relative- đã mất một người thân
Thuật ngữ liên quan tới buried
- incisor tiếng Anh là gì?
- Hyperinflation tiếng Anh là gì?
- pice tiếng Anh là gì?
- append tiếng Anh là gì?
- wavier tiếng Anh là gì?
- pudency tiếng Anh là gì?
- silvics tiếng Anh là gì?
- predominated tiếng Anh là gì?
- well tiếng Anh là gì?
- Absorption approach tiếng Anh là gì?
- christianity tiếng Anh là gì?
- Aussies tiếng Anh là gì?
- loran tiếng Anh là gì?
- anti-hero tiếng Anh là gì?
- vice-regent tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của buried trong tiếng Anh
buried có nghĩa là: buried- (Tech) chôn, ngầm (dưới đất)bury /'beri/* ngoại động từ- chôn, chôn cất; mai táng=to be buried alive+ bị chôn sống- chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi=to be buried under snow+ bị chôn vùi dưới tuyết=to bury one's hands in one's pockets+ đút tay vào túi- quên đi!to bury the hatchet- giảng hoà, làm lành!to bury oneself in the country- ở ẩn dật nơi thôn dã!to bury oneself in one's books- vùi đầu vào sách vở!to be buried in thought (in memories of the past)- mải mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)!to have buried a relative- đã mất một người thân
Đây là cách dùng buried tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ buried tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
buried- (Tech) chôn tiếng Anh là gì? ngầm (dưới đất)bury /'beri/* ngoại động từ- chôn tiếng Anh là gì? chôn cất tiếng Anh là gì? mai táng=to be buried alive+ bị chôn sống- chôn vùi tiếng Anh là gì? che đi tiếng Anh là gì? phủ đi tiếng Anh là gì? giấu đi=to be buried under snow+ bị chôn vùi dưới tuyết=to bury one's hands in one's pockets+ đút tay vào túi- quên đi!to bury the hatchet- giảng hoà tiếng Anh là gì? làm lành!to bury oneself in the country- ở ẩn dật nơi thôn dã!to bury oneself in one's books- vùi đầu vào sách vở!to be buried in thought (in memories of the past)- mải mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)!to have buried a relative- đã mất một người thân
Từ khóa » Buried Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bury Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Buried - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bury - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "buried" - Là Gì?
-
"bury" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bury Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bury - Wiktionary Tiếng Việt
-
Buried Là Gì, Nghĩa Của Từ Buried | Từ điển Anh - Việt
-
Bury Là Gì - (Từ Điển Anh - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Bury, Từ Bury Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bury Là Gì - (Từ Điển Anh
-
'buried' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Dịch Từ "bury" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Buried Là Gì
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: A Tightwad/bury The Hatchet
buried (phát âm có thể chưa chuẩn)