Bury - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.i/
Từ khóa » Buried Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bury Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Buried - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bury - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "buried" - Là Gì?
-
"bury" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bury Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Buried Là Gì, Nghĩa Của Từ Buried | Từ điển Anh - Việt
-
Buried Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bury Là Gì - (Từ Điển Anh - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Bury, Từ Bury Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bury Là Gì - (Từ Điển Anh
-
'buried' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Dịch Từ "bury" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Buried Là Gì
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: A Tightwad/bury The Hatchet