Nghĩa Của Từ Bury - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'beri/
Thông dụng
Ngoại động từ
Chôn, chôn cất; mai táng
to be buried alive bị chôn sốngChôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi
to be buried under snow bị chôn vùi dưới tuyết to bury one's hands in one's pockets đút tay vào túiQuên đi
to bury the hatchet giảng hoà, làm lành to bury oneself in the country ở ẩn dật nơi thôn dã to bury oneself in one's books vùi đầu vào sách vở to be buried in thoughts (in memories of the past) mãi mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)) to have buried a relative đã mất một người thânHình thái từ
- V_ed : buried
- V_ing : burying
Chuyên ngành
Ô tô
ô tô buýt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
consign to grave , cover up , deposit , embalm , ensepulcher , enshrine , entomb , hold last rites for , hold services for , inearth , inhume , inter , inurn , lay out , mummify , plant * , put away * , put six feet under , sepulcher , sepulture , tomb , cache , ensconce , enshroud , hide , occult , plant , screen , secrete , shroud , stash , stow away , drive in , embed , engulf , implant , sink , submerge , absorb , concentrate , engage , immerse , interest , occupy , rivet , throw oneself into , lay , conceal , cover , engross , inundate , overwhelm , repressTừ trái nghĩa
verb
dig out , disinter , uncover , reveal Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bury »Từ điển: Thông dụng | Ô tô
tác giả
Admin, na, Hùng Trần, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Buried Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bury Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Buried - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "buried" - Là Gì?
-
"bury" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bury Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bury - Wiktionary Tiếng Việt
-
Buried Là Gì, Nghĩa Của Từ Buried | Từ điển Anh - Việt
-
Buried Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bury Là Gì - (Từ Điển Anh - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Bury, Từ Bury Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Bury Là Gì - (Từ Điển Anh
-
'buried' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Dịch Từ "bury" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Buried Là Gì
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: A Tightwad/bury The Hatchet