Bushel - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=bushel&oldid=2022913” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbʊ.ʃəl/
Danh từ
bushel /ˈbʊ.ʃəl/
- Giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc... ).
Thành ngữ
- not to hide one's light (candle) under a bushel: Không giấu nghề, không giấu tài.
- to measusre another's corn by one's own bushel: (Tục ngữ) Suy bụng ta ra bụng người.
Ngoại động từ
bushel ngoại động từ /ˈbʊ.ʃəl/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sửa quần áo (đàn ông).
Chia động từ
bushel| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bushel | |||||
| Phân từ hiện tại | bushelling | |||||
| Phân từ quá khứ | bushelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bushel | bushel hoặc bushellest¹ | bushels hoặc bushelleth¹ | bushel | bushel | bushel |
| Quá khứ | bushelled | bushelled hoặc bushelledst¹ | bushelled | bushelled | bushelled | bushelled |
| Tương lai | will/shall²bushel | will/shallbushel hoặc wilt/shalt¹bushel | will/shallbushel | will/shallbushel | will/shallbushel | will/shallbushel |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bushel | bushel hoặc bushellest¹ | bushel | bushel | bushel | bushel |
| Quá khứ | bushelled | bushelled | bushelled | bushelled | bushelled | bushelled |
| Tương lai | weretobushel hoặc shouldbushel | weretobushel hoặc shouldbushel | weretobushel hoặc shouldbushel | weretobushel hoặc shouldbushel | weretobushel hoặc shouldbushel | weretobushel hoặc shouldbushel |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bushel | — | let’s bushel | bushel | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bushel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Giấu Nghề Tiếng Anh Là Gì
-
Giấu Nghề Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của : Giấu Nghề - Từ điển Trực Tuyến []
-
'giấu Nghề' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Giấu Nghề - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Bushelling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GIẤU NÓ ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bushel, Từ Bushel Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Việt Trung "giấu Nghề" - Là Gì?
-
Tư Duy Giấu Nghề Không Khiến Bạn Trở Nên “Ngầu” Hơn - Glints
-
Shopping Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247
-
Ém Nhẹm - Nghĩa Thành Ngữ Trong Tiếng Anh? | Giải Pháp Excel
-
Bỏ Ngay Tư Duy “giấu Nghề” Nếu Muốn Làm Việc Hiệu Quả!
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First